EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Chia động từ

Điền used to / didn't use to / use to + V, hoặc be used to + V-ing.

  1. 1. When I was a child, I (play) football in the street every day.
  2. 2. My dad (not / exercise) , but now he runs every morning.
  3. 3. Did you (swim) in the river when you were young?
  4. 4. I've lived in Da Lat for years, so I'm used to (live) in cold weather.
  5. 5. There (be) a football pitch here, but now it's a car park.
  6. 6. I (go) to the gym three times last week.

Bài 2 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn nói Part 2 có 5 lỗi. Sửa trực tiếp.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 3 · Điền từ

Điền từ/cụm từ trong khung vào chỗ trống.

took upgave uptournamentmedalcheeredexhaustedmemorableathletes
  1. 1. She tennis at the age of forty and loves it.
  2. 2. He smoking after his doctor's advice.
  3. 3. Our team won a bronze at the regional games.
  4. 4. Thousands of fans loudly when the goal was scored.
  5. 5. After ten hours of hiking, we were completely .
  6. 6. Sixteen teams took part in the badminton .
  7. 7. Winning the final was the most moment of my life.
  8. 8. Professional train for many hours every day.

Bài 4 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng về cách làm Part 2.

  1. 1. How long do you have to prepare?

  2. 2. What is the best way to use the preparation time?

  3. 3. Which is the best first sentence?

  4. 4. You finish all four points after 50 seconds. What should you do?

Bài 5 · Nói – Part 2

Chuẩn bị 1 phút (ghi từ khóa), nói 1–2 phút, ghi âm. Tự kiểm tra: đủ 4 gợi ý? bao nhiêu giây? đã dùng used to và quá khứ đơn đúng chưa?

Describe a sport or physical activity that you enjoy (or used to enjoy).

  • what it is
  • when and how you started doing it
  • who you do it with
  • and explain why you enjoy it

    Tự trả lời thành tiếng, mỗi câu 2–3 câu. Phần này không chấm tự động.

    Bài 6 · Nói – Part 2

    Thẻ thứ hai để luyện 'tái chế' câu chuyện: thử dùng lại câu chuyện ở bài 5 nếu hợp.

    Describe a time when you felt proud of yourself.

    • when it was
    • what you did
    • who was with you
    • and explain why you felt proud

      Tự trả lời thành tiếng, mỗi câu 2–3 câu. Phần này không chấm tự động.

      Bài 7 · Trắc nghiệm

      Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.

      Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
      1. 1. What sport did the man use to play?

      2. 2. Why did he give it up?

      3. 3. What is the woman doing next month?

      Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)

      Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

      Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
      1. 1. The speaker watched the match at home.

      2. 2. She watched it with her friends.

      3. 3. Everyone cheered when the match finished.

      4. 4. She got home early.