EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

Nghe từng câu, đọc to theo, rồi che phần tiếng Việt và tự dịch lại.

  1. I used to play badminton with my father every Sunday.

    Ngày xưa Chủ nhật nào tôi cũng chơi cầu lông với bố.

  2. I didn't use to exercise, but now I work out every day.

    Trước đây tôi không tập thể dục, nhưng giờ ngày nào tôi cũng tập.

  3. Did you use to take part in sports competitions at school?

    Hồi đi học bạn có hay tham gia các cuộc thi thể thao không?

  4. After a year of training, I'm used to running in the heat.

    Sau một năm luyện tập, tôi đã quen chạy dưới trời nóng.

  5. My brother took up swimming last year to keep fit.

    Năm ngoái anh tôi bắt đầu bơi để giữ dáng.

  6. She gave up football after a serious injury.

    Cô ấy bỏ bóng đá sau một chấn thương nặng.

  7. The whole stadium cheered when Vietnam won the gold medal.

    Cả sân vận động reo hò khi Việt Nam giành huy chương vàng.

  8. After the race I was exhausted but very proud.

    Sau cuộc đua tôi kiệt sức nhưng rất tự hào.

  9. Our school team competed in a national tournament.

    Đội của trường tôi thi đấu ở một giải toàn quốc.

  10. It was one of the most memorable days of my life.

    Đó là một trong những ngày đáng nhớ nhất đời tôi.