Speaking
Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo cue card
Giám khảo đưa một thẻ đề (cue card) có chủ đề và 3–4 gợi ý. Bạn có 1 phút chuẩn bị, được ghi chú, rồi nói 1–2 phút liên tục đến khi giám khảo dừng. Sau đó có thể có 1–2 câu hỏi ngắn. Band 6 cần nói đủ gần 2 phút, trả lời đủ các gợi ý, mạch lạc và ít ngập ngừng. Chủ đề hay gặp: một người, một nơi, một đồ vật, một sự kiện/trải nghiệm.
Các bước làm bài
- 1
Chọn nhanh MỘT câu chuyện (10 giây)
Chọn điều bạn nhớ rõ và có từ vựng để nói — không cần có thật hay ấn tượng. Đừng mất thời gian phân vân giữa hai ý.
- 2
Ghi chú từ khóa theo từng gợi ý (50 giây)
Mỗi gợi ý 3–5 từ khóa tiếng Anh, không viết câu hoàn chỉnh. Riêng gợi ý cuối ('and explain why…') ghi nhiều nhất — đó là phần dễ nói dài.
- 3
Câu mở đầu
Giới thiệu thẳng: 'I'd like to talk about a badminton tournament that I took part in two years ago.' Không cần chào hay nhắc lại cả đề.
- 4
Đi lần lượt các gợi ý
Dùng từ nối để chuyển ý: 'As for when it happened…', 'The reason why…', 'What I remember most is…'. Mỗi gợi ý 2–4 câu có chi tiết cụ thể (ai, ở đâu, cái gì).
- 5
Kết bằng cảm xúc và ý nghĩa
Gợi ý cuối thường hỏi cảm xúc/lý do: nói kỹ bằng tính từ cảm xúc (proud, exhausted, memorable) và giải thích vì sao.
- 6
Nói đến khi giám khảo dừng
Còn thời gian thì thêm chi tiết: điều gì xảy ra sau đó, bạn học được gì, bây giờ còn làm không (used to…).
Mẹo
- Chuyện đã xảy ra → giữ quá khứ đơn suốt bài; thói quen xưa → used to; kết nối với hiện tại → hiện tại hoàn thành.
- Luyện với đồng hồ: 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói. Lần đầu thường chỉ được 50–60 giây — bình thường, luyện 5–6 lần sẽ lên.
- Có thể 'tái chế' một câu chuyện cho nhiều đề: giải cầu lông có thể dùng cho 'sự kiện thể thao', 'lần bạn tự hào', 'một ngày đáng nhớ'.
- Ghi âm lại và tự đếm: bao nhiêu giây, bao nhiêu lần 'ờ', có đủ các gợi ý không.
Bẫy thường gặp
⚠ Viết câu hoàn chỉnh trong 1 phút chuẩn bị rồi đọc lại.
→ Chỉ ghi từ khóa; đọc thuộc lòng làm mất điểm Fluency và nghe rất máy móc.
⚠ Nói hết 4 gợi ý trong 40 giây rồi im lặng.
→ Mỗi gợi ý thêm ví dụ, chi tiết, cảm xúc; gợi ý cuối nói dài nhất.
⚠ Đổi thì lung tung khi kể chuyện quá khứ.
→ Chọn thì chính (quá khứ đơn) và giữ nguyên; chỉ đổi khi nói về hiện tại.
⚠ Dừng lại khi quên một từ.
→ Diễn đạt vòng hoặc đổi sang ý khác: 'the thing you use to hit the shuttlecock… the racket'.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
I'd like to talk about …
Tôi muốn kể về …
Câu mở đầu.
It happened about two years ago, when I …
Chuyện xảy ra khoảng hai năm trước, khi tôi …
What I remember most is …
Điều tôi nhớ nhất là …
As far as I can remember, …
Theo như tôi nhớ thì …
The reason why it was so memorable is that …
Lý do nó đáng nhớ là …
Looking back, I feel …
Nhìn lại, tôi cảm thấy …
Câu kết.
Làm mẫu: ghi chú 1 phút và bài nói khoảng 1 phút 40 giây
Cue card: Describe a sports event you took part in or watched. You should say: – what the event was – when and where it happened – who you were with and explain how you felt about it. Notes: school badminton tournament / grade 11, 2019, sports hall in Nam Dinh / best friend Tuan, team, coach / nervous → exhausted → proud, silver medal Answer: I'd like to talk about a badminton tournament that I took part in when I was in grade eleven. My school used to organise a sports competition every spring, and in 2019 I decided to enter the badminton event. It took place in a big sports hall in the city centre of Nam Dinh. There were about sixty players from ten different schools, so it was much bigger than I expected. I played in a team with my best friend Tuan. We used to practise together every afternoon after school, and our coach, Mr Hai, gave us a lot of useful advice. As for how I felt, at the beginning I was really nervous, because many players were older and stronger than us. But after we won the first two matches, I felt more confident. In the final we lost to a very strong team, but we still won a silver medal. I was completely exhausted, but I've never felt so proud. Looking back, it was one of the most memorable days of my school life, and it's the reason why I still play badminton today.
Notes
Chỉ từ khóa, chia theo 4 gợi ý. Gợi ý cảm xúc ghi nhiều nhất (nervous → exhausted → proud).
I'd like to talk about …
Mở đầu thẳng vào chuyện.
used to organise / used to practise
used to cho thói quen ngày xưa; phần sự kiện chính dùng quá khứ đơn (took place, won, lost).
As for how I felt, …
Từ nối chuyển sang gợi ý cuối; cảm xúc thay đổi theo diễn biến → nói được lâu.
I've never felt so proud / it's the reason why I still play
Nối về hiện tại để kết — thêm độ dài và đa dạng thì.