athleteUK /ˈæθ.liːt/
ATH-lete: 2 âm tiết, /θ/ đầu lưỡi giữa răng. Không chèn nguyên âm: *a-tơ-lét*.
ATH-lete: 2 âm tiết, /θ/ đầu lưỡi giữa răng. Không chèn nguyên âm: *a-tơ-lét*.
com-pe-TI-tion (danh từ, quy tắc -tion) ≠ com-PETE (động từ).
ex-HAUS-ted /ɪɡˈzɔː.stɪd/: x đọc /ɡz/, h câm, -ed đọc /ɪd/.
used to /ˈjuːs.tə/: /j/ đầu, s đọc /s/ (KHÔNG phải /z/), to đọc nhẹ /tə/ — nghe như 'giút-tờ'.
Cách phát âm: Lưỡi nâng cao như đọc "i" rồi lướt nhanh sang nguyên âm sau (giống "d" giọng miền Nam: "dê").
⚠ Không bỏ: year khác ear. Có trong u đọc /juː/: use, music, university.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
ME-mo-ra-ble: nhấn âm 1 (khác memory ME-mo-ry cũng nhấn âm 1).