EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

athleteUK /ˈæθ.liːt/

ATH-lete: 2 âm tiết, /θ/ đầu lưỡi giữa răng. Không chèn nguyên âm: *a-tơ-lét*.

competitionUK /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/US /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

com-pe-TI-tion (danh từ, quy tắc -tion) ≠ com-PETE (động từ).

exhaustedUK /ɪɡˈzɔː.stɪd/US /ɪɡˈzɑː.stɪd/

ex-HAUS-ted /ɪɡˈzɔː.stɪd/: x đọc /ɡz/, h câm, -ed đọc /ɪd/.

/j/
yes you year

used to /ˈjuːs.tə/: /j/ đầu, s đọc /s/ (KHÔNG phải /z/), to đọc nhẹ /tə/ — nghe như 'giút-tờ'.

Cách phát âm: Lưỡi nâng cao như đọc "i" rồi lướt nhanh sang nguyên âm sau (giống "d" giọng miền Nam: "dê").

⚠ Không bỏ: year khác ear. Có trong u đọc /juː/: use, music, university.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • year | ear
  • yet | jet
  • yes | less
memorableUK /ˈmem.ər.ə.bəl/US /ˈmem.ɚ.ə.bəl/

ME-mo-ra-ble: nhấn âm 1 (khác memory ME-mo-ry cũng nhấn âm 1).