Ngày xưa và bây giờ
- A
Did you use to do any sports when you were at school?
Hồi đi học cậu có chơi môn thể thao nào không?
- B
Yes, I used to play volleyball every afternoon. Our team competed in a few tournaments.
Có, chiều nào tớ cũng chơi bóng chuyền. Đội tớ thi đấu vài giải.
- A
Do you still play?
Giờ cậu còn chơi không?
- B
No, I gave it up when I started work. Now I just go running to keep fit.
Không, tớ bỏ từ khi đi làm. Giờ tớ chỉ chạy bộ để giữ dáng.
- A
Running? I didn't use to like running at all.
Chạy bộ á? Ngày xưa tớ chẳng thích chạy tí nào.
- B
Me neither. But I'm used to getting up at five now, and I feel much more energetic.
Tớ cũng vậy. Nhưng giờ tớ quen dậy lúc năm giờ rồi, và thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.
- A
Have you ever run a marathon?
Cậu đã bao giờ chạy marathon chưa?
- B
Only a half marathon, last December. I was exhausted, but it was really memorable.
Mới nửa marathon thôi, hồi tháng Mười Hai năm ngoái. Tớ kiệt sức, nhưng thật sự đáng nhớ.
- A
Maybe I should take up running too.
Có lẽ tớ cũng nên bắt đầu chạy bộ.
- B
You should! Come with me on Saturday.
Nên chứ! Thứ Bảy đi cùng tớ nhé.