EnHọc tiếng Anh

Buổi 28Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Speaking Part 2: cue card

Kỹ năng: Speaking Part 2 — nói 1–2 phút theo 4 gợi ý trên thẻ

Ngữ pháp: used to + V; be used to + V-ing

Ngày xưa và bây giờ

  1. A

    Did you use to do any sports when you were at school?

    Hồi đi học cậu có chơi môn thể thao nào không?

  2. B

    Yes, I used to play volleyball every afternoon. Our team competed in a few tournaments.

    Có, chiều nào tớ cũng chơi bóng chuyền. Đội tớ thi đấu vài giải.

  3. A

    Do you still play?

    Giờ cậu còn chơi không?

  4. B

    No, I gave it up when I started work. Now I just go running to keep fit.

    Không, tớ bỏ từ khi đi làm. Giờ tớ chỉ chạy bộ để giữ dáng.

  5. A

    Running? I didn't use to like running at all.

    Chạy bộ á? Ngày xưa tớ chẳng thích chạy tí nào.

  6. B

    Me neither. But I'm used to getting up at five now, and I feel much more energetic.

    Tớ cũng vậy. Nhưng giờ tớ quen dậy lúc năm giờ rồi, và thấy tràn đầy năng lượng hơn nhiều.

  7. A

    Have you ever run a marathon?

    Cậu đã bao giờ chạy marathon chưa?

  8. B

    Only a half marathon, last December. I was exhausted, but it was really memorable.

    Mới nửa marathon thôi, hồi tháng Mười Hai năm ngoái. Tớ kiệt sức, nhưng thật sự đáng nhớ.

  9. A

    Maybe I should take up running too.

    Có lẽ tớ cũng nên bắt đầu chạy bộ.

  10. B

    You should! Come with me on Saturday.

    Nên chứ! Thứ Bảy đi cùng tớ nhé.