athlete
danh từA2Bản nhápUK /ˈæθ.liːt/
Trọng âm: ATH-lete
vận động viên
a person who is very good at sport
Lưu ý cho người Việt
- Chỉ 2 âm tiết: ATH-lete /ˈæθ.liːt/ — không đọc *a-tơ-lét*. th = /θ/.
Câu ví dụ
Professional athletes follow a very healthy lifestyle.
Các vận động viên chuyên nghiệp theo một lối sống rất lành mạnh.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.