EnHọc tiếng Anh

Buổi 27Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồ

Kỹ năng: Listening — map/plan labelling

Ngữ pháp: Giới từ vị trí nâng cao trên bản đồ

Hỏi đường trong trung tâm thể thao

  1. A

    Excuse me, I'm new here. Where are the changing rooms?

    Xin lỗi, tôi mới đến. Phòng thay đồ ở đâu ạ?

  2. B

    Go past reception, and they're at the end of the corridor, on the left.

    Chị đi qua quầy lễ tân, phòng thay đồ ở cuối hành lang, bên trái.

  3. A

    Thanks. And is the swimming pool near there?

    Cảm ơn. Bể bơi có gần đó không?

  4. B

    Yes, it's directly opposite the changing rooms.

    Có, nó ở ngay đối diện phòng thay đồ.

  5. A

    Great. I'd also like to use the gym. Is it on this floor?

    Tuyệt. Tôi cũng muốn dùng phòng gym. Nó ở tầng này à?

  6. B

    No, it's upstairs, in the north corner of the building.

    Không, nó ở trên lầu, góc phía bắc của tòa nhà.

  7. A

    OK. And if someone gets an injury?

    Được. Còn nếu ai đó bị chấn thương thì sao?

  8. B

    The first aid room is just past the main entrance. And please stretch before you work out!

    Phòng sơ cứu ở ngay sau lối vào chính. Và nhớ giãn cơ trước khi tập nhé!