EnHọc tiếng Anh

Buổi 27Bản nháp

Sức khỏe & thể thao · Listening: bản đồ, sơ đồ

Kỹ năng: Listening — map/plan labelling

Ngữ pháp: Giới từ vị trí nâng cao trên bản đồ

muscleUK /ˈmʌs.əl/

c câm: MUS-cle /ˈmʌs.əl/.

refereeUK /ˌref.əˈriː/

Nhấn âm cuối: re-fe-REE. Tương tự: vo-lun-TEER (Buổi 23).

facilityUK /fəˈsɪl.ə.ti/US /fəˈsɪl.ə.t̬i/

fa-CI-li-ty: đuôi -ity kéo trọng âm về âm tiết ngay trước.

/dʒ/
jam orange bridge

/dʒ/ trong gym, injury, changing: đầu lưỡi chạm lợi rồi bật ra — khác /z/ và /ʒ/.

Cách phát âm: Như /tʃ/ nhưng rung dây thanh.

⚠ Không đọc thành "gi"/"d" tiếng Việt (/z/): job khác zob. Cuối từ: orange, change, bridge.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • jeep | cheap
  • ridge | rich
  • jet | yet
courtUK /kɔːt/US /kɔːrt/

court /kɔːt/: u câm, đọc như 'caught' — nguyên âm dài /ɔː/.

stretchUK /stretʃ/

Cụm phụ âm đầu /str/ + âm cuối /tʃ/: không chèn nguyên âm thành 'sơ-trét'.