muscleUK /ˈmʌs.əl/
c câm: MUS-cle /ˈmʌs.əl/.
c câm: MUS-cle /ˈmʌs.əl/.
Nhấn âm cuối: re-fe-REE. Tương tự: vo-lun-TEER (Buổi 23).
fa-CI-li-ty: đuôi -ity kéo trọng âm về âm tiết ngay trước.
/dʒ/ trong gym, injury, changing: đầu lưỡi chạm lợi rồi bật ra — khác /z/ và /ʒ/.
Cách phát âm: Như /tʃ/ nhưng rung dây thanh.
⚠ Không đọc thành "gi"/"d" tiếng Việt (/z/): job khác zob. Cuối từ: orange, change, bridge.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
court /kɔːt/: u câm, đọc như 'caught' — nguyên âm dài /ɔː/.
Cụm phụ âm đầu /str/ + âm cuối /tʃ/: không chèn nguyên âm thành 'sơ-trét'.