reception
danh từA2Bản nhápUK /rɪˈsep.ʃən/
Trọng âm: re-CEP-tion
quầy lễ tân
the front desk where visitors are greeted
Cụm từ hay đi kèm
- at reception
- the reception desk
Lưu ý cho người Việt
- Nói 'at reception' (thường không có the). Người làm lễ tân: receptionist.
Câu ví dụ
Please sign in at reception before you use the facilities.
Vui lòng đăng ký ở quầy lễ tân trước khi dùng các tiện ích.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.