figure
danh từA2Bản nhápUK /ˈfɪɡ.ər/US /ˈfɪɡ.jɚ/
Trọng âm: FI-gure
con số; số liệu
a number, especially in official data
Cụm từ hay đi kèm
- the figure for…
- sales figures
Lưu ý cho người Việt
- 'The figure for Vietnam' = số liệu của Việt Nam — cách tránh lặp lại cả cụm dài.
Câu ví dụ
The figure reached a peak of 60% in 2019 and then fell slightly.
Con số đạt đỉnh 60% năm 2019 rồi giảm nhẹ.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.