rise
động từA2Bản nhápUK /raɪz/
tăng, tăng lên (số liệu, giá cả)
to go up (of numbers or prices)
Dạng từ
- Quá khứ
- rose
- Phân từ II
- risen
Cụm từ hay đi kèm
- rise steadily
- rise to a peak
Lưu ý cho người Việt
- Bất quy tắc: rise – rose – risen. Danh từ: a rise in…
- Không có tân ngữ: Prices rose (không nói *rose the prices* — muốn có tân ngữ dùng raise).
Câu ví dụ
The number of online shoppers rose sharply between 2015 and 2020.
Số người mua sắm trực tuyến tăng mạnh từ năm 2015 đến 2020.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.