Mệnh đề quan hệ: who, which, that (và whose, where)
- Người: N + who/that + V … The man who fixed my laptop is my neighbour.
- Vật: N + which/that + V … Apps which track sleep are popular.
- Tân ngữ: N + (that/which/who) + S + V The phone (that) I bought is fast.
- Sở hữu: N + whose + N … A student whose phone was stolen…
- Nơi chốn: N + where + S + V The shop where I bought it…
Mệnh đề quan hệ đứng ngay sau danh từ để nói rõ đó là người/vật NÀO, giúp nối hai câu đơn thành một câu phức. who dùng cho người, which cho vật, that dùng được cho cả hai. Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ (phía sau có chủ ngữ riêng), có thể lược bỏ: the phone (that) I bought. Không lặp lại đại từ he/she/it trong mệnh đề, và động từ trong mệnh đề chia theo danh từ đứng trước.
| Đại từ | Thay cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người | People who use AI should check its answers. |
| which | vật / con vật | A robot which cleans floors saves time. |
| that | người hoặc vật | The app that I use most is free. |
| whose | sở hữu (của ai) | The girl whose laptop broke borrowed mine. |
| where | nơi chốn | This is the café where I work online. |
- Nối câu: I have a friend. She works for a tech company. → I have a friend who works for a tech company.
- Có thể bỏ đại từ khi nó làm TÂN NGỮ: The app (that) I downloaded… Không bỏ được khi làm CHỦ NGỮ: The app that helps me… (bắt buộc giữ that).
- Mệnh đề có dấu phẩy (thông tin thêm, không xác định) không dùng that: My phone, which is five years old, still works. Sẽ học kỹ hơn ở Giai đoạn 3.
- Trong bài đọc IELTS, mệnh đề quan hệ hay 'giấu' chủ thể thật của hành động — đọc kỹ ai/cái gì đứng trước who/which.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ The man who he fixed my laptop is my neighbour.
✓ The man who fixed my laptop is my neighbour.
who đã thay cho the man — không thêm he.
✗ I have a friend which works for Google.
✓ I have a friend who works for Google.
Người → who/that.
✗ This is the app that I use it every day.
✓ This is the app that I use every day.
that đã thay cho the app — bỏ it.
✗ Students who uses AI must check the answers.
✓ Students who use AI must check the answers.
Động từ chia theo Students (số nhiều).
Ví dụ
A software engineer is a person who writes computer programs.
Kỹ sư phần mềm là người viết chương trình máy tính.
Smartphones are devices which can do almost everything.
Điện thoại thông minh là thiết bị làm được gần như mọi thứ.
The app that I use most is a dictionary.
Ứng dụng tôi dùng nhiều nhất là từ điển.
Artificial intelligence is technology that can learn from data.
Trí tuệ nhân tạo là công nghệ có thể học từ dữ liệu.
Children who have too much screen time often sleep badly.
Trẻ dùng màn hình quá nhiều thường ngủ không ngon.
Robots which clean the floor are now common in many homes.
Rô-bốt lau nhà giờ đã phổ biến ở nhiều gia đình.
This is the shop where I bought my first laptop.
Đây là cửa hàng nơi tôi mua chiếc máy tính xách tay đầu tiên.