EnHọc tiếng Anh

privacy

danh từB2Bản nháp
UK /ˈprɪv.ə.si/US /ˈpraɪ.və.si/

Trọng âm: PRI-va-cy

quyền riêng tư; sự riêng tư

the right to keep personal information secret

Cụm từ hay đi kèm

  • protect your privacy
  • online privacy

Lưu ý cho người Việt

  • Anh-Anh /ˈprɪv-/ (như 'pri'), Anh-Mỹ /ˈpraɪ-/ (như 'prai') — cả hai đều đúng.

Câu ví dụ

  • Users should protect their privacy online.

    Người dùng nên bảo vệ quyền riêng tư của mình trên mạng.

  • Collecting personal data without consent violates people's privacy.

    Thu thập dữ liệu cá nhân không có sự đồng ý là xâm phạm quyền riêng tư.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.