Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)
Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.
Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)
Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.
Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.
🗣️ Hội thoại đóng vai
Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).
Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.
🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.
Câu 1/10
Nói bằng tiếng Anh:
Tôi thích đi bộ trong công viên hơn là ở nhà.
🎯 Đọc theo — chấm phát âm
1. Từ vựng của buổi
Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.
nature/ˈneɪ.tʃər/
thiên nhiên; tự nhiên
fresh air/ˌfreʃ ˈeər/
không khí trong lành
countryside/ˈkʌn.tri.saɪd/
vùng nông thôn; miền quê
green space/ˌɡriːn ˈspeɪs/
không gian xanh (công viên, vườn cây trong thành phố)
peaceful/ˈpiːs.fəl/
yên bình; thanh bình
noisy/ˈnɔɪ.zi/
ồn ào
polluted/pəˈluː.tɪd/
bị ô nhiễm
traffic jam/ˈtræf.ɪk ˌdʒæm/
tắc đường
outdoor/ˈaʊt.dɔː/
ngoài trời
go for a walk/ɡəʊ fər ə ˈwɔːk/
đi dạo
plant/plɑːnt/
trồng (cây)
keen on/ˈkiːn ɒn/
thích; say mê
interested in/ˈɪn.trəs.tɪd ɪn/
quan tâm; thích thú (cái gì)
prefer/prɪˈfɜːr/
thích hơn
would rather/wʊd ˈrɑː.ðər/
thà… còn hơn; muốn … hơn
2. Câu ví dụ
Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.
I prefer walking in the park to staying at home.
Tôi thích đi bộ trong công viên hơn là ở nhà.
I'm really keen on outdoor activities like cycling and camping.
Tôi rất mê các hoạt động ngoài trời như đạp xe và cắm trại.
I would rather live in the countryside than in a big city.
Tôi thà sống ở nông thôn còn hơn ở thành phố lớn.
My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.
I go for a walk by the lake every evening to get some fresh air.
Tối nào tôi cũng đi dạo bên hồ để hít thở không khí trong lành.
There are not many green spaces in the city centre.
Trung tâm thành phố không có nhiều không gian xanh.
The river near my house is badly polluted.
Con sông gần nhà tôi bị ô nhiễm nặng.
Spending time in nature helps me relax after work.
Dành thời gian giữa thiên nhiên giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
To be honest, I'm not very keen on hot weather.
Thật lòng mà nói, tôi không thích thời tiết nóng lắm.
I can't stand traffic jams, so I usually go to work by bike.
Tôi không chịu nổi tắc đường, nên tôi thường đi làm bằng xe đạp.
3. Đọc lời thoại
Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.
Examiner:Let's talk about parks. Are there many parks where you live?
Chúng ta nói về công viên nhé. Nơi bạn sống có nhiều công viên không?
Candidate:Not really. I live in the city centre, and there are only a few small green spaces, so people often go to one big park at weekends.
Không nhiều lắm. Tôi sống ở trung tâm, chỉ có vài không gian xanh nhỏ, nên cuối tuần mọi người thường kéo đến một công viên lớn.
Examiner:How often do you go to a park?
Bạn có hay đi công viên không?
Candidate:About twice a week. I usually go for a walk after dinner because it helps me relax after a long day.
Khoảng hai lần một tuần. Tôi thường đi dạo sau bữa tối vì nó giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.
Examiner:Do you prefer the countryside or the city?
Bạn thích nông thôn hay thành phố hơn?
Candidate:Well, I prefer the countryside to the city. The air is fresher and it's much more peaceful, but I'd rather work in the city because there are more jobs.
À, tôi thích nông thôn hơn thành phố. Không khí trong lành hơn và yên bình hơn nhiều, nhưng tôi lại muốn làm việc ở thành phố vì có nhiều việc hơn.
Examiner:Did you often play outside when you were a child?
Hồi nhỏ bạn có hay chơi ngoài trời không?
Candidate:Yes, all the time. I grew up in a village, so my friends and I played in the rice fields and swam in the river every summer.
Có, suốt ngày. Tôi lớn lên ở làng, nên mùa hè nào tôi và bạn bè cũng chơi ngoài đồng và bơi ở sông.
Examiner:Have you ever planted a tree?
Bạn đã bao giờ trồng cây chưa?
Candidate:Yes, I have. Last year my company planted trees near the river, and I planted two small mango trees. I'm really keen on doing things like that.
Rồi. Năm ngoái công ty tôi trồng cây gần bờ sông, và tôi trồng hai cây xoài nhỏ. Tôi rất thích làm những việc như vậy.