natureUK /ˈneɪ.tʃər/US /ˈneɪ.tʃɚ/
NA-ture /ˈneɪ.tʃə/: -ture đọc /tʃə/ (như 'chờ' nhẹ), không đọc 'na-tua'.
NA-ture /ˈneɪ.tʃə/: -ture đọc /tʃə/ (như 'chờ' nhẹ), không đọc 'na-tua'.
pre-FER: nhấn âm 2. I prefer /aɪ prɪˈfɜː/.
Đuôi -ed sau /t/ đọc /ɪd/: pol-LU-ted (3 âm tiết). Ôn Buổi 13.
COUN-try-side: nhấn âm 1; ou đọc /ʌ/ như 'ă' (không đọc 'ao').
would rather /ˈrɑː.ðə/: /ð/ đặt đầu lưỡi giữa hai răng, rung — không đọc thành 'ra-dơ'.
Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.
⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
NOI-sy: nguyên âm đôi /ɔɪ/ + -s- đọc /z/.