EnHọc tiếng Anh

Buổi 24Bản nháp

Môi trường · Speaking Part 1: trả lời mở rộng

Kỹ năng: Speaking Part 1 — trả lời mở rộng, không trả lời cụt

Ngữ pháp: Diễn đạt sở thích: keen on, prefer … to …, would rather

natureUK /ˈneɪ.tʃər/US /ˈneɪ.tʃɚ/

NA-ture /ˈneɪ.tʃə/: -ture đọc /tʃə/ (như 'chờ' nhẹ), không đọc 'na-tua'.

preferUK /prɪˈfɜːr/US /prɪˈfɝː/

pre-FER: nhấn âm 2. I prefer /aɪ prɪˈfɜː/.

pollutedUK /pəˈluː.tɪd/US /pəˈluː.t̬ɪd/

Đuôi -ed sau /t/ đọc /ɪd/: pol-LU-ted (3 âm tiết). Ôn Buổi 13.

countrysideUK /ˈkʌn.tri.saɪd/

COUN-try-side: nhấn âm 1; ou đọc /ʌ/ như 'ă' (không đọc 'ao').

/ð/
this mother with

would rather /ˈrɑː.ðə/: /ð/ đặt đầu lưỡi giữa hai răng, rung — không đọc thành 'ra-dơ'.

Cách phát âm: Như /θ/ nhưng rung dây thanh: đầu lưỡi giữa hai răng.

⚠ Hay bị đọc thành "d" hoặc "z". Gặp liên tục trong the, this, that, they, than.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • they | day
  • then | den
  • breathe | breed
noisyUK /ˈnɔɪ.zi/

NOI-sy: nguyên âm đôi /ɔɪ/ + -s- đọc /z/.