noisy
tính từA2Bản nhápUK /ˈnɔɪ.zi/
Trọng âm: NOI-sy
ồn ào
making a lot of loud sounds
Dạng từ
- So sánh hơn
- noisier
- So sánh nhất
- noisiest
Cụm từ hay đi kèm
- a noisy street
- noisy neighbours
Lưu ý cho người Việt
- -s- đọc /z/: /ˈnɔɪ.zi/.
Câu ví dụ
My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.