peaceful
tính từB1Bản nhápUK /ˈpiːs.fəl/
Trọng âm: PEACE-ful
yên bình; thanh bình
quiet and calm
Cụm từ hay đi kèm
- a peaceful village
- peaceful and quiet
Câu ví dụ
My hometown is quite peaceful, but the main road is noisy in the morning.
Quê tôi khá yên bình, nhưng con đường chính thì ồn ào vào buổi sáng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.