EnHọc tiếng Anh

prefer

động từA1Bản nháp
UK /prɪˈfɜːr/US /prɪˈfɝː/

Trọng âm: pre-FER

thích hơn

to like one thing more than another

Dạng từ

Quá khứ
preferred
V-ing
preferring

Cụm từ hay đi kèm

  • prefer A to B
  • prefer + V-ing
  • prefer to + V

Lưu ý cho người Việt

  • prefer A TO B — không nói *prefer A than B*.
  • Nhấn âm 2 nên gấp đôi r: preferred, preferring.

Câu ví dụ

  • I prefer walking in the park to staying at home.

    Tôi thích đi bộ trong công viên hơn là ở nhà.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.