EnHọc tiếng Anh

polluted

tính từBản nháp
UK /pəˈluː.tɪd/US /pəˈluː.t̬ɪd/

Trọng âm: pol-LU-ted

bị ô nhiễm

made dirty by harmful substances

Cụm từ hay đi kèm

  • a polluted river
  • heavily polluted
  • badly polluted

Lưu ý cho người Việt

  • Đuôi -ted đọc /tɪd/ (thêm một âm tiết).

Câu ví dụ

  • The river near my house is badly polluted.

    Con sông gần nhà tôi bị ô nhiễm nặng.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.