EnHọc tiếng Anh

environmentally friendly

tính từBản nháp
UK /ɪnˌvaɪ.rən.men.təl.i ˈfrend.li/US /ɪnˌvaɪ.rən.men.t̬əl.i ˈfrend.li/

thân thiện với môi trường

not harmful to nature

Cụm từ hay đi kèm

  • environmentally friendly products

Lưu ý cho người Việt

  • Có thể nói ngắn: eco-friendly.

Câu ví dụ

  • This shop sells environmentally friendly products.

    Cửa hàng này bán các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.