Câu đơn, câu ghép, câu phức (and, but, or, so · because, when, if)
- Câu đơn: S + V (+ O). Students wear uniforms.
- Câu ghép: Mệnh đề 1, and/but/or/so + mệnh đề 2.
- Câu phức: Mệnh đề chính + because/when/if + mệnh đề phụ.
- Because/When/If + mệnh đề phụ, mệnh đề chính.
Câu đơn có một mệnh đề (một cặp chủ ngữ – động từ). Câu ghép nối hai mệnh đề ngang hàng bằng and (thêm ý), but (đối lập), or (lựa chọn), so (kết quả); trước liên từ thường có dấu phẩy. Câu phức có một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ mở đầu bằng because (lý do), when (thời điểm) hoặc if (điều kiện). Muốn đạt band 6 phần Ngữ pháp, bài viết phải trộn cả ba loại câu và không mắc lỗi nối câu.
| Liên từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | thêm ý cùng chiều | Uniforms are cheap, and they look tidy. |
| but | ý đối lập | Homework is useful, but too much is harmful. |
| or | lựa chọn | Students can study online, or they can go to a centre. |
| so | kết quả | The fees are high, so many students work part-time. |
| because | lý do | Many students work part-time because the fees are high. |
| when | thời điểm | When children feel pressure, they learn less. |
| if | điều kiện | If students read more, they write better. |
- Mệnh đề phụ đứng đầu câu thì có dấu phẩy: Because the fees are high, … Đứng sau thì không cần dấu phẩy.
- Hai câu hoàn chỉnh KHÔNG được nối bằng dấu phẩy (comma splice). Dùng dấu chấm hoặc thêm liên từ.
- Tiếng Việt nói 'Vì… nên…', tiếng Anh chỉ dùng MỘT liên từ: Because …, … hoặc …, so …
- Mệnh đề because/when/if không đứng một mình thành câu: *Because it is useful.* là câu cụt.
Lỗi người Việt hay mắc
✗ Because the fees are high, so many students work part-time.
✓ Because the fees are high, many students work part-time.
'Vì… nên…': tiếng Anh chỉ giữ because HOẶC so.
✗ Uniforms are cheap, they make students feel equal.
✓ Uniforms are cheap, and they make students feel equal.
Hai mệnh đề độc lập nối bằng dấu phẩy là lỗi comma splice — thêm and hoặc tách câu.
✗ Students should learn cooking. Because it is a useful skill.
✓ Students should learn cooking because it is a useful skill.
Mệnh đề because không đứng riêng thành một câu.
Ví dụ
Students wear uniforms, so they do not worry about clothes.
Học sinh mặc đồng phục nên không phải lo về quần áo.
I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.
Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.
When children have too much homework, they feel a lot of pressure.
Khi trẻ có quá nhiều bài tập về nhà, chúng cảm thấy rất áp lực.
If students learn critical thinking, they can solve problems better.
Nếu học sinh học tư duy phản biện, các em có thể giải quyết vấn đề tốt hơn.
You can agree or disagree, but you must give clear reasons.
Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.