EnHọc tiếng Anh

compulsory

tính từB2Bản nháp
UK /kəmˈpʌl.sər.i/US /kəmˈpʌl.sɚ.i/

Trọng âm: com-PUL-so-ry

bắt buộc

required by a rule or law

Cụm từ hay đi kèm

  • compulsory subject
  • compulsory education
  • make something compulsory

Lưu ý cho người Việt

  • Trái nghĩa: optional (tự chọn).

Câu ví dụ

  • Some people argue that sport should be compulsory at school.

    Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.