EnHọc tiếng Anh

opinion

danh từA1Bản nháp
UK /əˈpɪn.jən/

Trọng âm: o-PI-nion

ý kiến; quan điểm

what you think about something

Cụm từ hay đi kèm

  • in my opinion
  • express an opinion
  • a different opinion

Lưu ý cho người Việt

  • Nói 'In my opinion, …' — không nói *According to my opinion*.
  • Không dùng 'In my opinion, I think…' (lặp ý).

Câu ví dụ

  • I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.

    Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.