EnHọc tiếng Anh

disagree

động từA2Bản nháp
UK /ˌdɪs.əˈɡriː/

Trọng âm: dis-a-GREE

không đồng ý; phản đối

to have a different opinion

Cụm từ hay đi kèm

  • disagree with someone
  • strongly disagree
  • agree or disagree

Lưu ý cho người Việt

  • Là động từ thường: I disagree (không nói *I am disagree*). Tương tự: I agree, không nói *I am agree*.

Câu ví dụ

  • I disagree with this opinion because it is not fair to poor students.

    Tôi không đồng ý với ý kiến này vì nó không công bằng với học sinh nghèo.

  • You can agree or disagree, but you must give clear reasons.

    Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.