EnHọc tiếng Anh

reason

danh từA1Bản nháp
UK /ˈriː.zən/

Trọng âm: REA-son

lý do

why something happens or why someone does something

Cụm từ hay đi kèm

  • the main reason
  • for two reasons
  • the reason why…

Lưu ý cho người Việt

  • 'The reason is THAT…' — không nói *The reason is because…* trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • You can agree or disagree, but you must give clear reasons.

    Bạn có thể đồng ý hoặc phản đối, nhưng phải đưa ra lý do rõ ràng.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.