EnHọc tiếng Anh

argue

động từA2Bản nháp
UK /ˈɑːɡ.juː/US /ˈɑːrɡ.juː/

Trọng âm: AR-gue

lập luận; cho rằng; tranh cãi

to give reasons to support an idea

Cụm từ hay đi kèm

  • argue that…
  • it is often argued that…

Lưu ý cho người Việt

  • Trong Writing: 'Some people argue that…' = một số người cho rằng. Danh từ: argument (lập luận; cuộc cãi nhau).

Câu ví dụ

  • Some people argue that sport should be compulsory at school.

    Một số người cho rằng thể thao nên là môn bắt buộc ở trường.

  • I get on well with my father, but we sometimes argue about my future.

    Tôi hòa hợp với bố, nhưng thỉnh thoảng hai bố con tranh cãi về tương lai của tôi.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.