academic
tính từB1Bản nhápUK /ˌæk.əˈdem.ɪk/
Trọng âm: a-ca-DE-mic
(thuộc) học thuật; học tập
connected with studying and schools or universities
Cụm từ hay đi kèm
- academic subjects
- academic performance
- academic year
Lưu ý cho người Việt
- Danh từ 'học viện' là academy (a-CA-de-my) — trọng âm khác hẳn.
Câu ví dụ
He is good at academic subjects like maths and physics.
Cậu ấy giỏi các môn học thuật như toán và vật lý.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.