EnHọc tiếng Anh

lecturer

danh từBản nháp
UK /ˈlek.tʃər.ər/US /ˈlek.tʃɚ.ɚ/

Trọng âm: LEC-tur-er

giảng viên (đại học)

a teacher at a university

Lưu ý cho người Việt

  • Ở trường phổ thông dùng teacher; ở đại học dùng lecturer (Anh-Anh) hoặc professor/instructor (Anh-Mỹ).

Câu ví dụ

  • My lecturer has written three books about education.

    Giảng viên của tôi đã viết ba cuốn sách về giáo dục.

Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.