EnHọc tiếng Anh

attend

động từA2Bản nháp
UK /əˈtend/

Trọng âm: at-TEND

theo học; tham dự (lớp, buổi học, sự kiện)

to go to a class, meeting or event

Cụm từ hay đi kèm

  • attend a class
  • attend school
  • attend a meeting

Lưu ý cho người Việt

  • KHÔNG có 'to' sau attend khi nghĩa là tham dự: attend a class (không nói *attend to a class*).

Câu ví dụ

  • She attends English classes three times a week.

    Cô ấy học lớp tiếng Anh ba buổi một tuần.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.