EnHọc tiếng Anh

Buổi 20Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 1

Kỹ năng: Ôn tập tổng hợp

Ngữ pháp: Hệ thống các thì đã học + kiểm tra 4 kỹ năng

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Chia động từ

Chia động từ trong ngoặc ở thì đúng.

  1. 1. My brother (work) in a bank. He loves his job.
  2. 2. Look! It (rain) .
  3. 3. We (visit) Hoi An last summer.
  4. 4. I (watch) TV when you called me.
  5. 5. She (not / go) to work yesterday because she was ill.
  6. 6. I've bought the tickets. We (travel) to Sapa next week.
  7. 7. "It's cold." "OK, I (close) the window."
  8. 8. This bridge (build) in 1902.
  9. 9. How often (you / go) to the gym?
  10. 10. Coffee (grow) in the Central Highlands.

Bài 2 · Trắc nghiệm

Chọn đáp án đúng.

  1. 1. My sister is ___ than me.

  2. 2. There isn't ___ milk in the fridge.

  3. 3. I go to work ___ motorbike.

  4. 4. I enjoy ___ to music.

  5. 5. The film was really ___. I almost fell asleep.

  6. 6. She is ___ honest person.

Bài 3 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn dưới đây có 6 lỗi thường gặp của người Việt. Tìm và sửa.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 4 · True / False / Not Given

Đọc đoạn văn rồi chọn T (đúng), F (sai) hoặc NG (không được nhắc đến).

Thu is twenty-eight years old and she works as a nurse in Can Tho. She usually starts work at seven in the morning, but this month she is working at night because a colleague is ill. Last year Thu went to Singapore for a training course. The course was tiring, but she was proud of her new skills. Her younger brother, Khoa, is a university student in Ho Chi Minh City. He is going to graduate next year, and he wants to work abroad. Their parents own a small restaurant which was opened in 1998.

  1. 1. Thu always works at night.

  2. 2. Thu studied in Singapore last year.

  3. 3. Thu enjoyed the food in Singapore.

  4. 4. Khoa is older than Thu.

  5. 5. Thu wants to work abroad.

  6. 6. The restaurant opened more than twenty years ago.

Bài 5 · Nghe chép

Nghe và chép lại chính xác (nghe tối đa 3 lần). Chú ý đuôi -s và -ed.

Nghe đoạn văn (có thể nghe nhiều lần):

Bài 6 · Nói – Part 1

Trả lời bằng tiếng Anh, mỗi câu 2–3 câu (không trả lời một từ). Ghi âm và nghe lại.

  1. Do you work or are you a student?
  2. What do you usually do at the weekend?
  3. What did you do last weekend?
  4. What are you going to do next summer?

Tự trả lời thành tiếng, mỗi câu 2–3 câu. Phần này không chấm tự động.

Bài 7 · Trắc nghiệm

Nghe hội thoại (mỗi người một giọng) rồi chọn đáp án đúng. Cố gắng làm sau lần nghe đầu, chưa được thì nghe lại.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. Where does Lan work?

  2. 2. When did she start?

  3. 3. What is the man going to do next year?

Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe rồi chọn T (đúng) hoặc F (sai). Chú ý chủ thể, con số và các từ như always / never / only.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. The speaker's hometown is famous for its mountains.

  2. 2. She swam in the sea every summer as a child.

  3. 3. Now she works as a teacher.

  4. 4. She is going to visit her parents next month.