EnHọc tiếng Anh

Buổi 20Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 1

Kỹ năng: Ôn tập tổng hợp

Ngữ pháp: Hệ thống các thì đã học + kiểm tra 4 kỹ năng

Tổng ôn: hệ thống các thì đã học ở Giai đoạn 1

  • Hiện tại đơn: S + V(s/es) — thói quen, sự thật
  • Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing — đang xảy ra, tạm thời
  • Quá khứ đơn: S + V2/V-ed — việc đã xong trong quá khứ
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing — đang xảy ra tại một lúc trong quá khứ
  • Tương lai: will + V (quyết định lúc nói, dự đoán) / be going to + V (kế hoạch có sẵn)
  • Bị động: am/is/are/was/were + V3

Mỗi thì trả lời một câu hỏi về THỜI GIAN và TRẠNG THÁI của hành động. Trước khi viết một câu, tự hỏi: chuyện này xảy ra khi nào (quá khứ, bây giờ, tương lai)? Nó lặp lại, đang diễn ra, hay đã xong? Rồi chọn đúng công thức. Tiếng Việt dùng "đã, đang, sẽ" và có thể bỏ đi, còn tiếng Anh bắt buộc đổi dạng động từ trong mọi câu. Các thì hoàn thành (have done) học từ Buổi 21.

ThìKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏiDấu hiệu
Hiện tại đơnShe works.She doesn't work.Does she work?every day, usually, often
Hiện tại tiếp diễnShe is working.She isn't working.Is she working?now, at the moment, Look!
Quá khứ đơnShe worked.She didn't work.Did she work?yesterday, last week, ago
Quá khứ tiếp diễnShe was working.She wasn't working.Was she working?at 8 p.m. yesterday, when, while
Tương lai (will)She will work.She won't work.Will she work?tomorrow, I think, probably
be going toShe is going to work.She isn't going to work.Is she going to work?kế hoạch, dấu hiệu rõ ràng
  • Sau didn't / doesn't / will luôn là động từ nguyên thể: She didn't go (không nói *didn't went*).
  • Lỗi hay gặp nhất của học viên ở Giai đoạn 1: thiếu to be, thiếu -s ngôi 3, thiếu -s số nhiều, thiếu mạo từ, nối hai câu bằng dấu phẩy.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ Yesterday I go to the market.

    ✓ Yesterday I went to the market.

    yesterday → quá khứ đơn.

  • ✗ She didn't went to school.

    ✓ She didn't go to school.

    Sau didn't dùng nguyên thể.

  • ✗ I will going to visit Hue.

    ✓ I am going to visit Hue.

    Không dùng will cùng be going to.

  • ✗ I like English, it is interesting.

    ✓ I like English. It is interesting.

    Không nối hai câu đầy đủ bằng dấu phẩy (comma splice).

Ví dụ

  • I live in Da Nang and I work as a nurse.

    Tôi sống ở Đà Nẵng và làm y tá.

  • At the moment I'm studying for an important exam.

    Hiện giờ tôi đang ôn cho một kỳ thi quan trọng.

  • Yesterday I went to the market and bought some fruit.

    Hôm qua tôi đi chợ và mua ít hoa quả.

  • I was cooking dinner when my phone rang.

    Tôi đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.

Bản nháp — chờ duyệt