Cách phát âm: Như /s/ nhưng rung dây thanh (tiếng "zzz" của con ong).
⚠ -s sau âm hữu thanh (và nguyên âm) đọc /z/: dogs, lives, siblings, goes. Sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ đọc /ɪz/: watches, buses. Sau âm vô thanh đọc /s/: parents, books.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
prize | price
buzz | bus
rise | rice
/θ/
think month bathroom
Ôn /θ/ và /ð/: think, month, the, than, they — đầu lưỡi giữa hai răng.
Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.
⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.
Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt
think | sink
thin | tin
path | pass
/ə/
about doctor banana
Ôn dạng yếu: a, the, to, for, than, was /wəz/ đọc nhẹ trong câu.
Cách phát âm: Âm "ơ" rất ngắn và nhẹ, miệng thả lỏng hoàn toàn. Chỉ có ở âm tiết KHÔNG nhấn.
⚠ Âm hay gặp nhất trong tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết (ba-na-na) — phải đọc nhẹ âm không nhấn: bə-NAA-nə. Dạng yếu: a /ə/, than /ðən/, to /tə/, of /əv/.