EnHọc tiếng Anh

Buổi 20Bản nháp

Tổng ôn Giai đoạn 1

Kỹ năng: Ôn tập tổng hợp

Ngữ pháp: Hệ thống các thì đã học + kiểm tra 4 kỹ năng

/t/
ten water cat

Ôn đuôi -ed: /t/ worked, watched; /d/ lived, played; /ɪd/ wanted, visited.

Cách phát âm: Đầu lưỡi chạm lợi trên (sau răng), bật hơi. Không có rung dây thanh.

⚠ Lỗi nặng: nuốt /t/ cuối (cat → "ca"). -ed sau âm vô thanh đọc /t/: worked /wɜːkt/.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • tie | die
  • write | ride
  • bet | bed
/z/
zoo easy is

Ôn đuôi -s: /s/ works, books; /z/ lives, siblings; /ɪz/ watches, buses.

Cách phát âm: Như /s/ nhưng rung dây thanh (tiếng "zzz" của con ong).

⚠ -s sau âm hữu thanh (và nguyên âm) đọc /z/: dogs, lives, siblings, goes. Sau s, z, ʃ, tʃ, dʒ đọc /ɪz/: watches, buses. Sau âm vô thanh đọc /s/: parents, books.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • prize | price
  • buzz | bus
  • rise | rice
/θ/
think month bathroom

Ôn /θ/ và /ð/: think, month, the, than, they — đầu lưỡi giữa hai răng.

Cách phát âm: Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra, không rung.

⚠ Người Việt hay đọc thành /t/ (three → tree) hoặc /s/ (think → sink). Số thứ tự: fourth, fifth, sixth, month.

Cặp từ dễ nhầm — nghe và phân biệt

  • think | sink
  • thin | tin
  • path | pass
/ə/
about doctor banana

Ôn dạng yếu: a, the, to, for, than, was /wəz/ đọc nhẹ trong câu.

Cách phát âm: Âm "ơ" rất ngắn và nhẹ, miệng thả lỏng hoàn toàn. Chỉ có ở âm tiết KHÔNG nhấn.

⚠ Âm hay gặp nhất trong tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ mọi âm tiết (ba-na-na) — phải đọc nhẹ âm không nhấn: bə-NAA-nə. Dạng yếu: a /ə/, than /ðən/, to /tə/, of /əv/.