EnHọc tiếng Anh

Buổi 19Bản nháp

Câu bị động cơ bản

Ngữ pháp: Bị động hiện tại đơn và quá khứ đơn

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/34Đạt 0/34

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/8

Nói bằng tiếng Anh:

Cà phê được trồng ở Đắk Lắk.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. produce/prəˈdʒuːs/

    sản xuất

  2. build/bɪld/

    xây; xây dựng

  3. invent/ɪnˈvent/

    phát minh

  4. invention/ɪnˈven.ʃən/

    phát minh; sáng chế

  5. discover/dɪˈskʌv.ə/

    khám phá; phát hiện

  6. design/dɪˈzaɪn/

    thiết kế

  7. grow/ɡrəʊ/

    trồng; lớn lên

  8. export/ɪkˈspɔːt/

    xuất khẩu

  9. import/ɪmˈpɔːt/

    nhập khẩu

  10. factory/ˈfæk.tər.i/

    nhà máy

  11. product/ˈprɒd.ʌkt/

    sản phẩm

  12. material/məˈtɪə.ri.əl/

    chất liệu; vật liệu

  13. plastic/ˈplæs.tɪk/

    nhựa

  14. wood/wʊd/

    gỗ

  15. silk/sɪlk/

    lụa

  16. handmade/ˌhændˈmeɪd/

    làm bằng tay; thủ công

  17. translate/trænzˈleɪt/

    dịch (ngôn ngữ)

  18. recycle/ˌriːˈsaɪ.kəl/

    tái chế

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. Coffee is grown in Dak Lak.

    Cà phê được trồng ở Đắk Lắk.

  2. This bridge was built more than a hundred years ago.

    Cây cầu này được xây hơn một trăm năm trước.

  3. The telephone was invented by Alexander Graham Bell.

    Điện thoại do Alexander Graham Bell phát minh.

  4. Many phones are made in Vietnam.

    Nhiều điện thoại được sản xuất ở Việt Nam.

  5. Vietnamese rice is exported to many countries.

    Gạo Việt Nam được xuất khẩu sang nhiều nước.

  6. English is spoken all over the world.

    Tiếng Anh được nói trên khắp thế giới.

  7. These bags are made of plastic.

    Những chiếc túi này làm bằng nhựa.

  8. Was this house designed by a famous architect?

    Ngôi nhà này có phải do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế không?

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Welcome to Bat Trang village. It's famous for its pottery.

    Chào mừng đến làng Bát Tràng. Làng nổi tiếng về gốm.

  2. B:How are the cups and bowls made?

    Chén bát được làm thế nào ạ?

  3. A:They are made by hand from local clay.

    Chúng được làm bằng tay từ đất sét địa phương.

  4. B:How old is the village?

    Làng có từ bao giờ ạ?

  5. A:It is more than five hundred years old.

    Làng có hơn năm trăm năm tuổi.

  6. B:Are the products sold abroad?

    Sản phẩm có được bán ra nước ngoài không?

  7. A:Yes, they are exported to Japan, Europe and the USA.

    Có, chúng được xuất khẩu sang Nhật, châu Âu và Mỹ.

  8. B:Wonderful. I'd like to buy a handmade cup as a souvenir.

    Tuyệt quá. Tôi muốn mua một chiếc cốc làm tay để làm quà lưu niệm.