EnHọc tiếng Anh

Buổi 18Bản nháp

Mạo từ & giới từ trọng tâm

Ngữ pháp: a / an / the, động từ + giới từ cố định

Mạo từ a / an / the và không mạo từ

  • a/an + danh từ đếm được số ít: nhắc lần đầu, một trong nhiều, nghề nghiệp
  • a trước PHỤ ÂM, an trước NGUYÊN ÂM — theo âm đọc, không theo chữ cái
  • the: người nghe đã biết cái nào, duy nhất, so sánh nhất
  • Không mạo từ: số nhiều/không đếm được nói chung, bữa ăn, tên nước/thành phố, go to school/work/bed

Dùng a/an khi nhắc tới một vật lần đầu hoặc bất kỳ cái nào trong nhiều cái (I saw a dog). Nhắc lại lần hai, hoặc khi cả hai người đều biết là cái nào, dùng the (The dog was big). The cũng dùng cho thứ chỉ có một (the sun, the capital) và trước so sánh nhất. Khi nói chung chung về một loại thì không dùng mạo từ: I like music, Cats are cute. Chọn a hay an theo ÂM đầu: an hour (h câm), a university (/juː/).

Trường hợpVí dụ đúngSai hay gặp
Nghề nghiệpShe is a nurse.*She is nurse.*
Âm đầuan hour, an honest man, a university, a uniform*a hour*, *an university*
Duy nhất / đã biếtthe sun, the capital of Vietnam*a sun*
Nói chungLife is short. I like music.*The life is short.*
Bữa ănhave breakfast / lunch / dinner*have a breakfast*
Nơi quen thuộcgo to school / work / bed; go home*go to the school* (khi đi học)
  • Tiếng Việt không có mạo từ nên đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt trong IELTS Writing — kiểm tra từng danh từ số ít đếm được: đã có a/an/the/my… chưa?
  • Tên nước thường không có the, trừ the UK, the USA, the Philippines.
  • Động từ + giới từ cố định (listen to, wait for, depend on…) học thành cụm, xem bảng từ vựng.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ My sister is nurse.

    ✓ My sister is a nurse.

    Nghề nghiệp số ít cần a/an.

  • ✗ I have a breakfast at seven.

    ✓ I have breakfast at seven.

    Bữa ăn không dùng mạo từ.

  • ✗ The life is beautiful.

    ✓ Life is beautiful.

    Nói chung chung → không mạo từ.

  • ✗ It takes a hour.

    ✓ It takes an hour.

    h câm, âm đầu là nguyên âm → an.

  • ✗ He studies at an university.

    ✓ He studies at a university.

    university bắt đầu bằng âm /j/ → a.

Ví dụ

  • I saw a dog in the park. The dog was very big.

    Tôi thấy một con chó trong công viên. Con chó đó rất to.

  • My sister is a nurse, and my brother is an engineer.

    Chị tôi là y tá, còn anh tôi là kỹ sư.

  • It takes an hour to get to the airport.

    Ra sân bay mất một tiếng.

  • Life is short, so enjoy it!

    Đời ngắn lắm, hãy tận hưởng!

Bản nháp — chờ duyệt