EnHọc tiếng Anh

Buổi 18Bản nháp

Mạo từ & giới từ trọng tâm

Ngữ pháp: a / an / the, động từ + giới từ cố định

Máy chấm chi tiết (OpenPronounce)

Đang dùng nhận dạng giọng nói của trình duyệt: kiểm tra bạn nói đúng từ chưa và tô đỏ từ thiếu/sai.

Địa chỉ máy chấm (dùng khi luyện trên điện thoại qua Tailscale)

Mặc định http://localhost:8765. Bản ghi âm chỉ gửi tới máy chấm này, không lưu ở đâu khác.

Đọc to từng mục, máy chấm cho điểm và chỉ ra âm sai. Đạt từ 80 điểm là qua. Điểm cao nhất được lưu vào tiến độ buổi học.

Đã luyện 0/41Đạt 0/41

🗣️ Hội thoại đóng vai

Nói lời của bạn từ câu tiếng Việt. Chưa biết nói thế nào thì bấm 💡 Gợi ý (chữ cái đầu → cả câu).

Chọn vai của bạn. Máy đọc lời nhân vật kia, đến lượt bạn thì nhìn câu tiếng Việt và nói bằng tiếng Anh.

🗣️ Nói từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Nhìn câu tiếng Việt, tự nói bằng tiếng Anh. Máy nghe và tô đỏ chỗ còn thiếu.

Câu 1/10

Nói bằng tiếng Anh:

Tôi thấy một con chó trong công viên. Con chó đó rất to.

🎯 Đọc theo — chấm phát âm

1. Từ vựng của buổi

Nghe mẫu, đọc từng từ thật rõ âm cuối và trọng âm.

  1. listen to/ˈlɪs.ən tuː/

    nghe (có chủ ý)

  2. look at/ˈlʊk æt/

    nhìn vào

  3. look for/ˈlʊk fɔː/

    tìm kiếm

  4. wait for/ˈweɪt fɔː/

    chờ; đợi (ai/cái gì)

  5. depend on/dɪˈpend ɒn/

    phụ thuộc vào

  6. belong to/bɪˈlɒŋ tuː/

    thuộc về

  7. talk to/ˈtɔːk tuː/

    nói chuyện với

  8. talk about/ˈtɔːk əˌbaʊt/

    nói về

  9. think about/ˈθɪŋk əˌbaʊt/

    nghĩ về; cân nhắc

  10. agree with/əˈɡriː wɪð/

    đồng ý với

  11. ask for/ˈɑːsk fɔː/

    xin; yêu cầu (cái gì)

  12. arrive/əˈraɪv/

    đến nơi

  13. laugh at/ˈlɑːf æt/

    cười nhạo; cười vì

  14. apologise for/əˈpɒl.ə.dʒaɪz fɔː/

    xin lỗi vì

  15. smartphone/ˈsmɑːt.fəʊn/

    điện thoại thông minh

  16. screen/skriːn/

    màn hình

  17. internet/ˈɪn.tə.net/

    mạng internet

  18. website/ˈweb.saɪt/

    trang web

  19. app/æp/

    ứng dụng

  20. laptop/ˈlæp.tɒp/

    máy tính xách tay

  21. online/ˌɒnˈlaɪn/

    trực tuyến; qua mạng

  22. password/ˈpɑːs.wɜːd/

    mật khẩu

  23. download/ˌdaʊnˈləʊd/

    tải xuống

2. Câu ví dụ

Đọc cả câu liền mạch, không ngắt từng từ.

  1. I saw a dog in the park. The dog was very big.

    Tôi thấy một con chó trong công viên. Con chó đó rất to.

  2. My sister is a nurse, and my brother is an engineer.

    Chị tôi là y tá, còn anh tôi là kỹ sư.

  3. It takes an hour to get to the airport.

    Ra sân bay mất một tiếng.

  4. She studies at a university in Hanoi.

    Cô ấy học ở một trường đại học tại Hà Nội.

  5. The sun is very hot today.

    Hôm nay nắng rất gắt.

  6. I usually have breakfast at seven and go to work at eight.

    Tôi thường ăn sáng lúc bảy giờ và đi làm lúc tám giờ.

  7. Life is short, so enjoy it!

    Đời ngắn lắm, hãy tận hưởng!

  8. Hanoi is the capital of Vietnam.

    Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.

  9. I found the information on the internet.

    Tôi tìm được thông tin trên mạng.

  10. You can buy the tickets on the website or with an app.

    Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.

3. Đọc lời thoại

Đọc theo từng câu của hội thoại, như đang nói chuyện thật.

  1. A:Good evening. I have a room booked for two nights.

    Chào buổi tối. Tôi có đặt một phòng hai đêm.

  2. B:Welcome. What's the name, please?

    Xin chào. Anh cho biết tên ạ?

  3. A:Nguyen Van An. We arrived in Hanoi an hour ago.

    Nguyễn Văn An. Chúng tôi đến Hà Nội cách đây một tiếng.

  4. B:Thank you. Here is the key. The room is on the fifth floor.

    Cảm ơn anh. Chìa khóa đây ạ. Phòng ở tầng năm.

  5. A:Is there a restaurant in the hotel?

    Khách sạn có nhà hàng không?

  6. B:Yes. Breakfast is from six to ten.

    Có ạ. Bữa sáng từ sáu đến mười giờ.

  7. A:Great. Can I ask for a taxi to the airport on Sunday?

    Tốt quá. Chủ nhật tôi gọi taxi ra sân bay được không?

  8. B:Of course. It depends on your flight time. What time is your flight?

    Tất nhiên rồi. Còn tùy giờ bay của anh. Chuyến bay của anh lúc mấy giờ ạ?