website
danh từA1Bản nhápUK /ˈweb.saɪt/
trang web
a set of pages you visit online
Cụm từ hay đi kèm
- on a website
- visit a website
Câu ví dụ
You can buy the tickets on the website or with an app.
Bạn có thể mua vé trên trang web hoặc bằng một ứng dụng.
Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.