EnHọc tiếng Anh

married

tính từA1Bản nháp
UK /ˈmær.id/US /ˈmer.id/

Trọng âm: MAR-ried

đã kết hôn

having a husband or wife

Cụm từ hay đi kèm

  • get married
  • be married to someone

Lưu ý cho người Việt

  • Chỉ 2 âm tiết, -ed đọc /d/.
  • Nói married to someone, không nói *married with someone*.

Câu ví dụ

  • My brother is married, and his wife is a doctor.

    Anh trai tôi đã lập gia đình, vợ anh ấy là bác sĩ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.