EnHọc tiếng Anh

cousin

danh từA1Bản nháp
UK /ˈkʌz.ən/

Trọng âm: COU-sin

anh chị em họ

a child of your aunt or uncle

Lưu ý cho người Việt

  • ou đọc /ʌ/: COUZ-ơn, không đọc 'cao-sin'.

Câu ví dụ

  • My cousins often visit us at Tet.

    Các anh chị em họ thường đến thăm nhà tôi vào dịp Tết.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.