EnHọc tiếng Anh

wife

danh từA1Bản nháp
UK /waɪf/

vợ

the woman that a man is married to

Dạng từ

Số nhiều
wives

Câu ví dụ

  • My brother is married, and his wife is a doctor.

    Anh trai tôi đã lập gia đình, vợ anh ấy là bác sĩ.

Cấp CEFR theo Oxford 3000/5000. IPA đã đối chiếu từ điển.