Japanese
tính từBản nhápUK /ˌdʒæp.ənˈiːz/
Trọng âm: ja-pa-NESE
(thuộc) Nhật Bản, tiếng Nhật
from or connected with Japan
Lưu ý cho người Việt
- Nước: Japan /dʒəˈpæn/ — trọng âm khác: ja-PAN nhưng ja-pa-NESE.
Câu ví dụ
My aunt speaks Chinese, Japanese and Korean.
Dì tôi nói được tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn.
Từ này không có trong danh sách Oxford 3000/5000. IPA chưa đối chiếu từ điển.