EnHọc tiếng Anh

Buổi 69Bản nháp

Mock Writing 1 · Task 1 biểu đồ đường + Task 2 Agree/Disagree (60 phút)

Kỹ năng: Writing — làm đủ hai Task đúng 20 + 40 phút, tự chấm theo 4 tiêu chí, lập nhật ký lỗi Writing

Ngữ pháp: Không học điểm mới — soát lỗi ngữ pháp trong bài viết của chính mình

Writing

Một bài Writing đầy đủ trong 60 phút — và tự chấm như giám khảo

Thi thật bạn có 60 phút cho cả hai Task và tự chia thời gian. Task 2 chiếm gấp đôi điểm Task 1, nên quy tắc an toàn là: Task 1 tối đa 20 phút, Task 2 ít nhất 40 phút. Buổi 69–71 là ba lần Mock Writing, mỗi lần một cặp dạng đề khác nhau. Sau mỗi lần, bạn tự chấm theo 4 tiêu chí (Task Achievement/Response · Coherence & Cohesion · Lexical Resource · Grammatical Range & Accuracy) và ghi lỗi vào nhật ký Writing.

Các bước làm bài

  1. 1

    Task 1 (20 phút): 3 phút phân tích, 14 phút viết, 3 phút soát

    Đọc đề, gạch: cái gì · ở đâu · đơn vị · thời gian. Tìm 2 đặc điểm lớn nhất cho Overview (xu hướng chung, đường cao nhất/thấp nhất). Chia số liệu thành 2 đoạn thân bài theo nhóm hợp lý. Viết: Introduction (paraphrase đề) → Overview → Body 1 → Body 2. Không nêu ý kiến, không giải thích nguyên nhân.

  2. 2

    Task 2 (40 phút): 5 phút lập dàn ý, 30 phút viết, 5 phút soát

    Xác định dạng đề và MỌI phần đề hỏi. Viết câu luận điểm (thesis) trả lời trực tiếp. Mỗi đoạn thân bài: 1 ý chính → giải thích → ví dụ cụ thể. Giữ quan điểm nhất quán từ mở bài đến kết luận. Kết luận nhắc lại quan điểm bằng từ khác, không thêm ý mới.

  3. 3

    Soát lỗi 3 lượt (Buổi 62) — lần này với lỗi CỦA BẠN

    Lượt 1: cấu trúc (có Overview? có trả lời đủ đề?). Lượt 2: lỗi ngữ pháp riêng của bạn — a/an/the, -s số nhiều, 'a + danh từ số nhiều', dấu phẩy nối hai câu. Lượt 3: chính tả và từ hay nhầm (form/from, analysis/analyst).

  4. 4

    Tự chấm theo 4 tiêu chí

    Với mỗi tiêu chí, hỏi một câu. TA/TR: đã trả lời mọi phần đề và có Overview/quan điểm rõ chưa? CC: mỗi đoạn có một ý chính, từ nối đa dạng và đúng chỗ chưa? LR: có lặp từ nhiều không, có collocation tự nhiên không? GRA: có câu phức, và bao nhiêu câu không có lỗi? Band 6 ≈ 'đủ nhưng còn lỗi gây khựng'; band 7 ≈ 'rõ ràng, nhiều câu không lỗi, có từ ít phổ biến dùng đúng'.

  5. 5

    Ghi nhật ký lỗi Writing

    Ghi lại mỗi lỗi một dòng: câu sai → câu đúng → loại lỗi. Sau 3 lần mock, loại lỗi xuất hiện nhiều nhất là việc cần luyện ở Buổi 75–76.

Mẹo

  • Task 1 dưới 150 từ hoặc Task 2 dưới 250 từ sẽ bị trừ điểm. Đếm nhanh: dòng viết tay của bạn trung bình bao nhiêu từ × số dòng.
  • Overview là câu quan trọng nhất của Task 1: thiếu Overview thì Task Achievement khó vượt band 5.
  • Task 2: một ví dụ cụ thể (tên nơi, con số giả định nhưng hợp lý) thuyết phục hơn ba câu chung chung.
  • Ở phòng thi máy tính, ô viết có đếm từ; thi giấy thì không. Hãy tập ước lượng.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Task 1: liệt kê từng số liệu theo năm mà không so sánh.

    → Nhóm số liệu, chọn điểm nổi bật (cao nhất, thấp nhất, thay đổi lớn nhất) và so sánh giữa các đường.

  • ⚠ Task 2: mở bài 'agree', thân bài lại nghiêng về phía ngược lại.

    → Viết câu thesis trước, đọc lại nó trước khi viết mỗi đoạn thân bài.

  • ⚠ Lỗi riêng của bạn: 'a students', 'I am a Vietnamese', dấu phẩy nối hai câu.

    → Lượt soát 2 chỉ tìm đúng ba lỗi này: a + danh từ số ít; quốc tịch không có 'a'; hai mệnh đề đầy đủ phải có dấu chấm hoặc liên từ.

  • ⚠ Lặp danh từ thay vì dùng đại từ hoặc từ thay thế (điểm nghẽn CC + LR của bạn).

    → Sau khi nhắc một lần, dùng 'this figure', 'the latter', 'they', 'such attractions'.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • Overall, … while …

    Nhìn chung, … trong khi …

    Mẫu câu Overview nêu hai đặc điểm tương phản.

  • … rose steadily from … to …

    … tăng đều từ … lên …

  • … peaked at … in … before falling to …

    … đạt đỉnh … vào năm … rồi giảm xuống …

  • … remained relatively stable at around …

    … gần như ổn định ở mức khoảng …

  • I largely agree that … because …

    Tôi phần lớn đồng ý rằng … vì …

    Câu thesis cho đề To what extent… — nêu rõ MỨC ĐỘ đồng ý.

Bài mẫu Task 1 (khoảng band 7) cho đề trong phần Về nhà

The line graph illustrates how many people visited three kinds of attractions in a city between 2005 and 2025. Overall, museums and historic sites attracted more visitors over the period, whereas theme parks, despite remaining the most popular attraction, saw their visitor numbers rise and then fall back. Historic sites consistently drew the smallest number of visitors. In 2005, theme parks welcomed 4 million visitors, almost twice as many as museums, at 2.1 million. Theme park attendance climbed rapidly to a peak of 6.1 million in 2015, before declining to 5.2 million in 2025. By contrast, the figure for museums rose steadily throughout the period, reaching 3.4 million by the end. Historic sites showed the least change: their visitor numbers remained relatively stable at around 1.5 million, ending marginally higher at 1.6 million.

  • Introduction

    Paraphrase đề: 'shows the number of visitors' → 'illustrates how many people visited'; 'types' → 'kinds'.

  • Overview

    Hai ý lớn, không có số liệu: xu hướng tăng của hai loại, và đường cao nhất/thấp nhất.

  • Body 1

    Nhóm 'đường có thay đổi lớn nhất' (công viên giải trí) và so sánh với bảo tàng ở mốc đầu.

  • Body 2

    Hai đường còn lại; dùng 'By contrast', 'the figure for' để tránh lặp 'visitors'.

  • Từ vựng

    climbed rapidly, peak, declining, rose steadily, relatively stable, marginally higher — đa dạng động từ và trạng từ.

Bản nháp — chờ duyệt