Speaking
Một bài thi Speaking hoàn chỉnh — ghi âm và tự chấm
Bài thi Speaking kéo dài 11–14 phút, gồm 3 phần liên tục: Part 1 (4–5 phút, câu hỏi về bản thân), Part 2 (1 phút chuẩn bị + 1–2 phút nói theo thẻ đề), Part 3 (4–5 phút, thảo luận sâu hơn về chủ đề của Part 2). Buổi 72–74 là ba lần Mock Speaking. Bạn tự đóng vai giám khảo bằng cách đọc to câu hỏi (hoặc bấm nghe), trả lời ngay, ghi âm toàn bộ, rồi nghe lại và chấm theo 4 tiêu chí.
Các bước làm bài
- 1
Chuẩn bị như phòng thi
Đặt điện thoại ghi âm, bấm giờ. Không ghi sẵn câu trả lời. Part 2 chỉ được ghi chú trong 1 phút. Nói liên tục từ Part 1 đến Part 3, không dừng để sửa.
- 2
Part 1: 2–3 câu cho mỗi câu hỏi
Trả lời thẳng → thêm một lý do hoặc chi tiết → (tùy chọn) một ví dụ nhỏ. Khoảng 15–25 giây. Đừng trả lời một từ ('Yes.'), cũng đừng nói quá dài như Part 3.
- 3
Part 2: dùng hết 2 phút
Ghi chú 4 dòng theo các gạch đầu dòng trên thẻ, chỉ ghi từ khóa. Nói theo thứ tự các ý, rồi mở rộng phần 'explain' — đây là chỗ dễ nói dài nhất. Nếu giám khảo cắt lời ở phút thứ 2, đó là dấu hiệu tốt.
- 4
Part 3: A-R-E-A (Answer – Reason – Example – Alternative)
Câu hỏi trừu tượng, cần 30–45 giây. Trả lời thẳng → lý do → ví dụ (chung, không nhất thiết là chuyện cá nhân) → góc nhìn khác hoặc điều kiện ('However, in rural areas…').
- 5
Nghe lại và tự chấm 4 tiêu chí
FC (độ trôi chảy và mạch lạc): có ngắt quãng dài, lặp 'um' nhiều không? LR (từ vựng): có lặp từ, có collocation tự nhiên không? GRA (ngữ pháp): thì quá khứ trong Part 2 đúng chưa, có câu phức không? P (phát âm): âm cuối -s/-ed, trọng âm từ, ngữ điệu. Ghi mỗi tiêu chí một con số và một lỗi cụ thể.
Mẹo
- Không biết từ? Diễn đạt vòng: 'the thing you use to…', 'a kind of…'. Giám khảo chấm khả năng xử lý, không chấm việc bạn biết mọi từ.
- Câu hỏi khó trong Part 3: dùng câu câu giờ tự nhiên ('That's an interesting question. I've never really thought about it, but…') rồi trả lời.
- Ghi âm bằng điện thoại cách miệng khoảng 30 cm: nghe lại sẽ thấy rõ âm cuối bị nuốt.
Bẫy thường gặp
⚠ Học thuộc câu trả lời mẫu rồi đọc lại — giám khảo nhận ra ngữ điệu 'đọc thuộc' và có thể hạ điểm FC.
→ Chỉ học ý và cụm từ. Mỗi lần nói, diễn đạt lại theo cách khác.
⚠ Part 2 dùng sai thì: kể chuyện quá khứ bằng hiện tại đơn.
→ Gạch chân động từ khi chép lại lời nói. Câu chuyện quá khứ → quá khứ đơn; trải nghiệm đến nay → hiện tại hoàn thành.
⚠ Nuốt âm cuối -s/-ed (lỗi người Việt rất hay gặp) khiến 'He teaches' nghe như 'He teach'.
→ Khi nghe lại, chọn 5 câu và đếm âm cuối bị mất. Nói chậm lại một chút ở cuối từ.
⚠ Lặp danh từ ('my teacher… my teacher… my teacher') thay vì dùng đại từ (điểm nghẽn CC/LR của bạn).
→ Nhắc tên một lần, sau đó dùng 'she', 'this person', 'my mentor'.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
That's a tricky question, but I'd say…
Câu hỏi khó đấy, nhưng tôi cho là…
Câu giờ tự nhiên trong Part 3.
The person I'd like to talk about is…
Người tôi muốn kể là…
What I admire most about her is…
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở cô ấy là…
Looking back, I realise that…
Nhìn lại, tôi nhận ra rằng…
Mở phần 'explain' của Part 2.
It depends on the situation. For instance…
Còn tùy tình huống. Ví dụ như…