Speaking
Mock 3 — Part 3 sâu hơn, và tổng kết Speaking
Part 3 là nơi phân biệt band 6 và band 7: câu hỏi trừu tượng, có so sánh quá khứ–hiện tại, dự đoán tương lai, hoặc hỏi về xã hội chứ không về bản thân bạn. Lần mock này tập trung vào bốn kiểu câu hỏi Part 3 hay gặp và cách mở rộng câu trả lời. Sau buổi này, bạn có ba bản ghi âm để chọn kỹ năng nói yếu nhất cho Buổi 75–76.
Các bước làm bài
- 1
Nhận diện 4 kiểu câu hỏi Part 3
So sánh ('Is X better than Y?') → nêu điểm mạnh của cả hai rồi chọn. Quá khứ–hiện tại ('How has X changed?') → thì hiện tại hoàn thành + ví dụ cụ thể. Dự đoán ('Will X…in the future?') → will/might/is likely to + lý do. Ý kiến xã hội ('Should the government…?') → quan điểm + ai chịu trách nhiệm + điều kiện.
- 2
Mở rộng: từ cá nhân lên xã hội
Câu hỏi Part 3 hỏi về 'people' chứ không phải 'you'. Bắt đầu bằng xu hướng chung ('Most people nowadays…'), có thể dùng ví dụ cá nhân làm minh họa, rồi quay lại tầm xã hội.
- 3
Câu phức tự nhiên khi nói
Mệnh đề quan hệ ('people who work from home'), mệnh đề danh từ ('What worries me is…', 'I'm not sure whether…'), điều kiện ('as long as…', 'unless…'). Hai–ba câu phức đúng mỗi câu trả lời là đủ cho GRA band 6.5.
- 4
Tổng kết 3 lần Mock Speaking
Lập bảng 4 tiêu chí × 3 lần. Nghe lại bản ghi Mock 1 và Mock 3 liền nhau: tiến bộ rõ nhất ở đâu, tiêu chí nào đứng yên? Tiêu chí thấp nhất là ứng viên cho Buổi 75–76.
Mẹo
- Không có ý kiến? Nói về hai phía: 'On the one hand… On the other hand… Overall, I lean towards…'
- Câu hỏi về tương lai: tránh 'will' ở mọi câu — dùng 'it's likely that', 'I can imagine that', 'there's a good chance that'.
- Giám khảo có thể ngắt lời để hỏi tiếp — đó là chuyện bình thường của Part 3, không phải dấu hiệu bạn trả lời sai.
Bẫy thường gặp
⚠ Trả lời Part 3 như Part 1: kể chuyện cá nhân rồi dừng.
→ Sau ví dụ cá nhân, thêm một câu về xã hội: 'and I think that's true for many people of my generation'.
⚠ Câu hỏi 'Should the government…?' trả lời 'Yes, because it is important.'
→ Nói cụ thể chính phủ nên làm GÌ, vì sao, và trong điều kiện nào.
⚠ Dùng 'technology' lặp lại 10 lần (lỗi lặp danh từ của bạn).
→ Thay bằng: digital devices, smartphones, apps, these tools, it.
Cụm từ / mẫu câu dùng được
Compared with twenty years ago, …
So với hai mươi năm trước, …
There's a good chance that…
Rất có thể là…
What worries me is that…
Điều làm tôi lo là…
As long as…, I don't see a problem.
Miễn là…, tôi không thấy có vấn đề gì.
On balance, I lean towards…
Cân nhắc mọi mặt, tôi nghiêng về…