EnHọc tiếng Anh

Buổi 78Bản nháp

Chữa đề Mock 77 · Tìm bằng chứng, bài mẫu Writing, danh sách lỗi cần tránh ngày thi

Kỹ năng: Chữa đề chi tiết: truy câu bằng chứng cho từng câu sai, so bài viết với bài mẫu, nâng cấp câu trả lời Speaking; chốt danh sách lỗi ngày thi

Ngữ pháp: Không học điểm mới

Reading

Chữa đề đúng cách: không chỉ xem đáp án

Xem đáp án rồi gật đầu 'à, ra vậy' là cách chữa đề kém hiệu quả nhất. Với mỗi câu sai trong Mock 77, bạn phải tìm được CÂU BẰNG CHỨNG trong bài đọc hoặc lời bài nghe, chỉ ra từ được paraphrase, và gọi tên nguyên nhân sai. Với Writing, so bài của bạn với bài mẫu theo từng tiêu chí. Kết quả cuối buổi là một danh sách ngắn — tối đa 10 dòng — những lỗi bạn KHÔNG ĐƯỢC mắc ngày thi.

Các bước làm bài

  1. 1

    Listening/Reading: 4 cột cho mỗi câu sai

    Cột 1: số câu + dạng câu. Cột 2: câu bằng chứng (chép từ lời bài nghe/bài đọc). Cột 3: từ trong câu hỏi ↔ từ paraphrase trong bài (VD: 'unreinforced' ↔ 'without steel'). Cột 4: nguyên nhân (không nghe kịp · bẫy sửa · chính tả/-s · quá số từ · không nhận ra paraphrase · F/NG · nhầm chủ thể · hết giờ).

  2. 2

    Câu đúng nhờ đoán cũng phải chữa

    Đánh dấu câu bạn đoán (kể cả khi đúng) trong lúc làm. Câu đoán đúng là điểm 'may mắn' — ngày thi có thể không may như vậy.

  3. 3

    Writing: so với bài mẫu theo 4 tiêu chí

    Đặt bài của bạn cạnh bài mẫu Task 1 (trong phần Kỹ năng) và đoạn mẫu Task 2 (Bài tập 4). Với mỗi tiêu chí, tìm MỘT điều bài mẫu làm mà bài bạn chưa làm (VD: Overview có so sánh; mỗi đoạn có ví dụ cụ thể).

  4. 4

    Speaking: nghe lại và nâng cấp một câu trả lời

    Chọn câu trả lời Part 3 ngắn nhất trong bản ghi Mock 77. Viết lại theo A-R-E-A, nói lại và ghi âm. So sánh hai bản.

  5. 5

    Danh sách lỗi ngày thi (tối đa 10 dòng)

    Gộp nhật ký lỗi của mọi lần mock. Chỉ giữ lỗi đã xuất hiện ít nhất 2 lần. Viết mỗi lỗi thành một lời nhắc hành động: 'Đọc lại -s sau số đếm', 'Không có trong bài → NG', 'Task 1: viết Overview ngay sau mở bài'.

Mẹo

  • Thời gian chữa đề nên gần bằng thời gian làm đề. Một đề Listening + Reading cần khoảng 60–90 phút chữa.
  • Nếu không tìm được câu bằng chứng cho đáp án đúng, hãy đọc lại cả đoạn — paraphrase trong IELTS có thể trải dài 2–3 câu.
  • Danh sách lỗi ngày thi phải đủ ngắn để đọc trong 1 phút trước khi vào phòng thi.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Ghi nguyên nhân chung chung như 'không cẩn thận', 'từ vựng kém'.

    → Ghi cụ thể: 'không biết unreinforced = không cốt thép', 'chọn F khi bài không nói'.

  • ⚠ Bỏ qua phần Writing vì 'không có đáp án'.

    → Dùng bài mẫu và 4 câu hỏi tự chấm ở Buổi 69. Writing là phần dễ tăng điểm nhất khi sửa đúng lỗi.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • The evidence is in paragraph D, line 3.

    Bằng chứng nằm ở đoạn D, dòng 3.

  • 'Unsettling' is a paraphrase of 'disturbing'.

    'Unsettling' là cách diễn đạt khác của 'disturbing'.

  • I chose False, but the passage doesn't mention it.

    Tôi chọn False, nhưng bài không đề cập điều đó.

Bài mẫu Task 1 Mock 77 (biểu đồ cột phương tiện đi làm, khoảng band 7)

The bar chart compares the proportion of people in one country who travelled to work by car, bus, bicycle and train in 2005 and 2025. Overall, although the car remained the most common way to commute, its share fell considerably, as did that of the bus. In contrast, cycling and rail travel became more popular, with the bicycle showing the most dramatic growth. In 2005, just over half of commuters (52%) drove to work, more than twice the proportion who took the bus (23%). Over the next twenty years, the figure for cars dropped by 11 percentage points to 41%, while bus use declined more modestly, to 19%. Meanwhile, the percentage of people cycling to work rose from only 6% to 15%, an increase of two and a half times. Rail travel also grew, from 12% to 18%, so that by 2025 the train had overtaken the bus as the second most popular option. The share of other forms of transport remained unchanged at 7%.

  • Overview

    Hai nhóm xu hướng (giảm: ô tô, xe buýt / tăng: xe đạp, tàu) + đặc điểm nổi bật nhất (xe đạp tăng mạnh nhất).

  • Số liệu

    'percentage points' khi nói chênh lệch giữa hai tỉ lệ phần trăm; 'two and a half times' để so sánh mức tăng.

  • Điểm tinh tế

    Chỉ ra một thay đổi thứ hạng: tàu vượt xe buýt — giám khảo đánh giá cao việc 'make comparisons where relevant'.

Bản nháp — chờ duyệt