EnHọc tiếng Anh

Buổi 71Bản nháp

Mock Writing 3 · Task 1 bản đồ + Task 2 Causes & Solutions (60 phút)

Kỹ năng: Writing — mock thứ ba: bản đồ (trước/sau) và đề hai câu hỏi (nguyên nhân + giải pháp); tổng kết 3 lần Mock Writing

Ngữ pháp: Không học điểm mới — thì hiện tại hoàn thành và bị động khi mô tả thay đổi

Writing

Bản đồ + đề hai câu hỏi — và tổng kết ba lần Mock Writing

Task 1 dạng bản đồ so sánh một nơi ở hai thời điểm: bạn mô tả cái gì được xây mới, bị phá bỏ, mở rộng hay chuyển chỗ. Task 2 dạng hai câu hỏi (VD: 'What are the causes? What can be done?') yêu cầu trả lời ĐỦ CẢ HAI câu, mỗi câu một đoạn thân bài. Sau buổi này, bạn có ba lần tự chấm để biết tiêu chí nào đang kéo điểm Writing xuống.

Các bước làm bài

  1. 1

    Bản đồ: tìm thay đổi lớn nhất cho Overview

    So sánh hai hình và liệt kê: xây mới · phá bỏ · mở rộng · thay thế. Overview nêu xu hướng chung (VD: từ nông thôn thành khu dân cư, nhiều tiện ích hiện đại hơn) và một điều KHÔNG đổi nếu nổi bật.

  2. 2

    Bản đồ: đi theo hướng, dùng đúng thì

    Mô tả theo khu vực (phía bắc → phía nam, hoặc theo con đường chính). Dùng hiện tại hoàn thành bị động khi so sánh với hiện tại: 'has been replaced by', 'has been extended', 'were demolished' (quá khứ đơn nếu cả hai mốc đều ở quá khứ).

  3. 3

    Đề hai câu hỏi: một đoạn cho mỗi câu

    Mở bài: paraphrase đề + nêu ngắn câu trả lời cho CẢ HAI câu hỏi. Thân bài 1: 2 nguyên nhân chính, có giải thích. Thân bài 2: giải pháp — tốt nhất là mỗi giải pháp ứng với một nguyên nhân đã nêu. Kết luận tóm tắt cả hai.

  4. 4

    Tổng kết 3 lần Mock Writing

    Lập bảng điểm tự chấm 4 tiêu chí × 3 lần. Tiêu chí thấp nhất ổn định là trọng tâm luyện. Đếm loại lỗi trong nhật ký: loại xuất hiện ở cả 3 lần cần một bài tập riêng ở Buổi 75–76.

Mẹo

  • Từ vựng bản đồ: demolish, construct, convert into, extend, relocate, replace, expand, residential area, footpath, car park.
  • Thêm vị trí: in the north-east, to the west of the river, next to the school, opposite the station.
  • Đề hai câu hỏi: giải pháp 'nên' cụ thể — ai làm (chính phủ, chủ nhà, doanh nghiệp) và làm như thế nào.

Bẫy thường gặp

  • ⚠ Bản đồ: chỉ liệt kê vật thể mà không nói thay đổi ở đâu.

    → Mỗi câu có: cái gì + thay đổi gì + ở đâu. 'The farmland to the south of the river has been converted into a housing estate.'

  • ⚠ Đề hai câu hỏi: viết 3 đoạn nguyên nhân, giải pháp chỉ có một câu ở kết luận.

    → Lập dàn ý đủ hai đoạn trước khi viết. Hai đoạn nên dài gần bằng nhau.

  • ⚠ Thì sai khi mô tả thay đổi: 'The school is built in 2010.'

    → Mốc cụ thể trong quá khứ → 'was built'; so với bây giờ → 'has been built'.

Cụm từ / mẫu câu dùng được

  • Over the period, the village has been transformed into a small town.

    Trong khoảng thời gian đó, ngôi làng đã được biến thành một thị trấn nhỏ.

  • … was demolished to make way for …

    … bị phá bỏ để nhường chỗ cho …

  • The main cause of this problem is …

    Nguyên nhân chính của vấn đề này là …

  • One effective solution would be for the government to …

    Một giải pháp hiệu quả là chính phủ nên …

Bài mẫu Task 1 bản đồ (khoảng band 7) cho đề ở phần Về nhà

The maps compare the village of Hollow Bridge in 2000 with its present layout. Overall, the village has become much more developed, with farmland replaced by housing and several new facilities added. The river and the main road, however, have remained unchanged. In the north of the village, the area that used to be farmland has been converted into a housing estate, and the old farmhouse has been demolished. A primary school has been built to the east of the new houses, next to the main road. South of the river, the changes are equally significant. The small shop has been extended into a supermarket with a car park, while the woodland to the west has been partly cleared to create a park with a children's playground. Finally, a footbridge has been added across the river, linking the park with the housing estate.

  • Overview

    Một xu hướng chung (phát triển hơn) + điều không đổi (sông và đường chính).

  • Thân bài

    Chia theo khu vực: phía bắc sông / phía nam sông, mỗi câu nói rõ vị trí.

  • Ngữ pháp

    Hiện tại hoàn thành bị động: has been converted, has been demolished, has been extended, has been added.

  • Từ vựng

    converted into, demolished, extended into, partly cleared, linking — không lặp 'build' ở mọi câu.

Bản nháp — chờ duyệt