EnHọc tiếng Anh

Buổi 76Bản nháp

Luyện riêng 2 · Writing + Speaking: mạo từ, -s, câu dính dấu phẩy, từ loại, lặp danh từ, âm cuối

Kỹ năng: Writing + Speaking — drill độ chính xác (GRA) và liên kết (CC) theo nhật ký lỗi; viết lại một bài Task 2 cũ

Ngữ pháp: Không học điểm mới — phòng khám lỗi cá nhân

8 bài. Máy chấm không phân biệt hoa thường và dạng viết tắt (don't = do not), nhưng chấm chặt chính tả.

Bài 1 · Điền từ

Điền a / an / the hoặc — (không cần mạo từ). Gõ dấu gạch ngang '-' nếu không cần mạo từ.

aanthe-
  1. 1. My brother is engineer at a software company.
  2. 2. I am Vietnamese, and I live in Đà Nẵng.
  3. 3. In my view, museums should be free for children.
  4. 4. The graph shows number of tourists who visited Hội An.
  5. 5. She gave me useful piece of advice.
  6. 6. Air pollution is one of biggest problems in big cities.

Bài 2 · Tìm và sửa lỗi

Đoạn văn Task 2 có 6 lỗi: mạo từ, -s số nhiều, comma splice và danh từ không đếm được. Tìm và sửa.

Sửa trực tiếp trong ô dưới đây rồi bấm Kiểm tra.

Bài 3 · Nối câu

Sửa câu dính dấu phẩy bằng từ trong ngoặc.

  1. 1. The city built more bus lanes, traffic became faster. (so)
  2. 2. Online learning is flexible, it requires a lot of self-discipline. (; however,)
  3. 3. My manager taught me to give feedback, this changed the way I work. (which)

Bài 4 · Dạng từ

Viết dạng đúng của từ trong ngoặc (danh từ chỉ người, danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ).

  1. 1. A careful of the data shows a clear upward trend.(analyse)
  2. 2. She works as a financial for a bank.(analyse)
  3. 3. The country's growth has slowed in recent years.(economy)
  4. 4. Many people believe hard work is the key to .(succeed)
  5. 5. The new policy was implemented .(success)

Bài 5 · Viết lại câu

Tránh lặp danh từ: viết lại câu thứ hai, thay phần bị lặp lại bằng cụm trong ngoặc.

  1. 1. Governments should tax empty flats. Taxing empty flats would encourage owners to rent them out. (This measure)
  2. 2. Young people and older people use technology differently. Young people learn new apps very quickly. (The former)
  3. 3. Some companies offer housing allowances. Companies that offer housing allowances attract more graduates. (Such companies)

Bài 6 · Nghe chép

Nghe chép chính tả. Chú ý mọi âm cuối -s, -ed. Nghe tối đa 3 lần.

Nghe đoạn văn (có thể nghe nhiều lần):

Bài 7 · Trắc nghiệm

Nghe giáo viên và học viên xem lại bài viết lại (hai giọng). Chọn đáp án đúng.

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. How many sentences had article or plural mistakes in the first version?

  2. 2. What helped the student hear the missing -s?

  3. 3. What does the teacher say the student should still work on?

Bài 8 · Đúng / Sai (True / False)

Nghe lời khuyên về danh từ không đếm được (độc thoại). Chọn Đúng (T) hoặc Sai (F).

Nghe bài (thi thật chỉ nghe 1 lần — cố gắng làm sau lần nghe đầu):
  1. 1. You can say 'an advice'.

  2. 2. "Two pieces of information" is correct.

  3. 3. Research is a countable noun.

  4. 4. These nouns are uncountable in both English and Vietnamese.