学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

武器

wǔ qì

HSK 3
Hán Việt
vũ khí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vũ khí
  2. đồ quân dụng

Lượng từ: 种

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • weapon
  • arms

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 武

    wǔ

    vũ

  • 器

    qì

    khí

🎙️ Luyện nói

武器

wǔ qì

vũ khí

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

武wǔ

vũ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 武器很危险。

    wǔ qì hěn wēi xiǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWeapons are dangerous.

    HSK 3