Lộ trình
HSK 3
19 bài học theo chủ đề. Học từ vựng, xem câu ví dụ, rồi tổng kết từng bài.
HSK3 ở đây theo Đề cương HSK 2025 (dùng cho kỳ thi HSK mới từ 12/2026): gồm những từ cấp 1–3 của đề thi mà bài HSK1–2 chưa dạy, cùng ngữ pháp cấp 3. Từ có trong đề thi được đánh dấu ⭐ Đề thi ở mọi cấp.
- 1
Con người và gia đình
24 từ · 37 câu
家人 · 们 · 女士 · 妻子 · 丈夫 · 夫妻
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học - 2
Con người và gia đình — ôn từ đã học
39 từ · 36 câu
别人 · 老 · 男人 · 男生 · 女人 · 女生
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học - 3
Nhà ở và đồ dùng
24 từ · 36 câu
楼 · 楼梯 · 电梯 · 屋子 · 室 · 卫生间
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học - 4
Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã học
30 từ · 27 câu
关 · 马上 · 明白 · 难 · 试 · 忘记
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học - 5
Ăn uống và quần áo
23 từ · 30 câu
苹果 · 香蕉 · 西瓜 · 蛋糕 · 糖 · 甜
Chưa bắt đầu0/23 từ đã học - 6
Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã học
24 từ · 22 câu
别的 · 常 · 饿 · 渴 · 毛 · 饱
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học - 7
Vị trí và phương hướng
19 từ · 33 câu
前 · 后 · 外 · 左 · 右 · 上面
Chưa bắt đầu0/19 từ đã học - 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
39 từ · 31 câu
北 · 地点 · 地方 · 东 · 见面 · 路口
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học - 9
Thời gian, mùa và thời tiết
22 từ · 32 câu
时 · 有时 · 后年 · 工作日 · 季 · 季节
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học - 10
Thời gian và thời tiết — ôn từ đã học
28 từ · 26 câu
半天 · 病人 · 常常 · 风 · 干净 · 后天
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học - 11
Học tập, công việc và xã hội
24 từ · 38 câu
班级 · 初中 · 数学 · 留学 · 会议 · 邮件
Chưa bắt đầu0/24 từ đã học - 12
Học tập và công việc — ôn từ đã học
31 từ · 26 câu
不用 · 放假 · 放学 · 开会 · 课本 · 图书馆
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học - 13
Thể thao, giải trí và du lịch
28 từ · 41 câu
比赛 · 得分 · 运动会 · 足球 · 踢 · 跑步
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học - 14
Giải trí và thiên nhiên — ôn từ đã học
22 từ · 19 câu
变 · 变成 · 草 · 草地 · 东方 · 动物
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học - 15
Cảm xúc, sức khỏe và sự việc
22 từ · 35 câu
感冒 · 发烧 · 担心 · 着急 · 害怕 · 奇怪
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học - 16
Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã học
32 từ · 28 câu
不但 · 出院 · 的话 · 短 · 而且 · 放心
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học - 17
Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…
28 từ · 47 câu
把 · 被 · 比较 · 除了 · 为了 · 只有
Chưa bắt đầu0/28 từ đã học - 18
Đồ vật và số lượng — ôn từ đã học
36 từ · 33 câu
地图 · 得到 · 电 · 房子 · 放 · 国家
Chưa bắt đầu0/36 từ đã học - 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
43 từ · 40 câu
办法 · 比如 · 不久 · 才 · 差不多 · 常见
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học