Luyện nghe HSK1–HSK2
Nghe câu mẫu (giọng thu sẵn, tốc độ thường và chậm) ở bước Câu ví dụ & luyện nghe của mỗi bài, với 4 chế độ: xem đủ, ẩn chữ Hán, ẩn pinyin, ẩn nghĩa. Sau đó làm Bài nghe để kiểm tra. Tiến độ được lưu trên trình duyệt này.
Câu đã nghe
0/1436
Câu hỏi nghe đã trả lời
0
Tỉ lệ trả lời đúng
—
- 1Chào hỏiĐã nghe 0/10 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 2Giới thiệu bản thânĐã nghe 0/15 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 3Gia đìnhĐã nghe 0/11 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 4Số đếmĐã nghe 0/13 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 5Thời gianĐã nghe 0/24 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 6Hoạt động hằng ngàyĐã nghe 0/52 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 7Trường học và công việcĐã nghe 0/24 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 8Địa điểm và phương hướngĐã nghe 0/26 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 9Đi lạiĐã nghe 0/14 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 10Mua sắmĐã nghe 0/13 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 11Ăn uốngĐã nghe 0/11 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 12Thời tiết và trạng tháiĐã nghe 0/11 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 13Đặt câu hỏiĐã nghe 0/12 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 14Đồ vậtĐã nghe 0/45 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 1HSK2Chào hỏiĐã nghe 0/12 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 2HSK2Giới thiệu bản thânĐã nghe 0/24 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 3HSK2Gia đìnhĐã nghe 0/13 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 4HSK2Số đếmĐã nghe 0/26 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 5HSK2Thời gianĐã nghe 0/35 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 6HSK2Hoạt động hằng ngày (1/2)Đã nghe 0/17 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 7HSK2Hoạt động hằng ngày (2/2)Đã nghe 0/24 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 8HSK2Trường học và công việc (1/2)Đã nghe 0/21 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 9HSK2Trường học và công việc (2/2)Đã nghe 0/27 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 10HSK2Địa điểm và phương hướngĐã nghe 0/19 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 11HSK2Đi lạiĐã nghe 0/28 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 12HSK2Mua sắmĐã nghe 0/20 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 13HSK2Ăn uốngĐã nghe 0/19 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 14HSK2Thời tiết và trạng tháiĐã nghe 0/13 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 15HSK2Sức khỏe và cơ thểĐã nghe 0/23 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 16HSK2Thể thao và giải tríĐã nghe 0/25 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 17HSK2Cảm xúc (1/2)Đã nghe 0/18 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 18HSK2Cảm xúc (2/2)Đã nghe 0/28 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 19HSK2Thiên nhiênĐã nghe 0/19 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 20HSK2Đồ vật (1/3)Đã nghe 0/39 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 21HSK2Đồ vật (2/3)Đã nghe 0/45 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 22HSK2Đồ vật (3/3)Đã nghe 0/38 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 23HSK2Đặt câu hỏiĐã nghe 0/5 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 1HSK3Con người và gia đìnhĐã nghe 0/37 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 2HSK3Con người và gia đình — ôn từ đã họcĐã nghe 0/36 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 3HSK3Nhà ở và đồ dùngĐã nghe 0/36 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 4HSK3Sinh hoạt hằng ngày — ôn từ đã họcĐã nghe 0/27 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 5HSK3Ăn uống và quần áoĐã nghe 0/30 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 6HSK3Ăn uống và mua sắm — ôn từ đã họcĐã nghe 0/22 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 7HSK3Vị trí và phương hướngĐã nghe 0/33 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 8HSK3Địa điểm và đi lại — ôn từ đã họcĐã nghe 0/31 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 9HSK3Thời gian, mùa và thời tiếtĐã nghe 0/32 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 10HSK3Thời gian và thời tiết — ôn từ đã họcĐã nghe 0/26 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 11HSK3Học tập, công việc và xã hộiĐã nghe 0/38 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 12HSK3Học tập và công việc — ôn từ đã họcĐã nghe 0/26 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 13HSK3Thể thao, giải trí và du lịchĐã nghe 0/41 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 14HSK3Giải trí và thiên nhiên — ôn từ đã họcĐã nghe 0/19 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 15HSK3Cảm xúc, sức khỏe và sự việcĐã nghe 0/35 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 16HSK3Cảm xúc và sức khỏe — ôn từ đã họcĐã nghe 0/28 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 17HSK3Từ chức năng: 把, 被, 除了, 为了…Đã nghe 0/47 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 18HSK3Đồ vật và số lượng — ôn từ đã họcĐã nghe 0/33 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm
- 19HSK3Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã họcĐã nghe 0/40 câuĐúng: —Bài nghe: chưa làm