学Học tiếng Trung

Lộ trình

HSK 1

14 bài học theo chủ đề. Học từ vựng, xem câu ví dụ, rồi tổng kết từng bài.

0/14 bài hoàn thành0/467 từ đã học
0Nhập môn phát âm · PinyinMới bắt đầu? Học cách đọc pinyin, 4 thanh điệu, thanh mẫu, vận mẫu và nét chữ cơ bản trước Bài 1.
  1. 1

    Chào hỏi

    30 từ · 10 câu

    老师 · 您 · 好 · 你 · 很 · 高兴

    Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
  2. 2

    Giới thiệu bản thân

    35 từ · 15 câu

    他 · 是 · 你们 · 都 · 学生 · 吗

    Chưa bắt đầu0/35 từ đã học
  3. 3

    Gia đình

    20 từ · 11 câu

    家 · 有 · 五 · 口 · 爸爸 · 和

    Chưa bắt đầu0/20 từ đã học
  4. 4

    Số đếm

    31 từ · 13 câu

    今年 · 二 · 十 · 岁 · 年 · 月

    Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
  5. 5

    Thời gian

    50 từ · 24 câu

    现在 · 几 · 点 · 上午 · 九 · 半

    Chưa bắt đầu0/50 từ đã học
  6. 6

    Hoạt động hằng ngày

    89 từ · 52 câu

    起床 · 累 · 想 · 睡觉 · 喝 · 水

    Chưa bắt đầu0/89 từ đã học
  7. 7

    Trường học và công việc

    40 từ · 24 câu

    大学 · 大学生 · 小学生 · 上课 · 下课 · 上班

    Chưa bắt đầu0/40 từ đã học
  8. 8

    Địa điểm và phương hướng

    42 từ · 26 câu

    桌子 · 上 · 医院 · 里边 · 前边 · 饭店

    Chưa bắt đầu0/42 từ đã học
  9. 9

    Đi lại

    21 từ · 14 câu

    火车 · 打车 · 机场 · 飞机 · 外国 · 上车

    Chưa bắt đầu0/21 từ đã học
  10. 10

    Mua sắm

    13 từ · 13 câu

    衣服 · 太 · 贵 · 多少 · 八 · 钱包

    Chưa bắt đầu0/13 từ đã học
  11. 11

    Ăn uống

    15 từ · 11 câu

    米饭 · 早饭 · 牛奶 · 好吃 · 鸡蛋 · 肉

    Chưa bắt đầu0/15 từ đã học
  12. 12

    Thời tiết và trạng thái

    11 từ · 11 câu

    天气 · 风 · 忙 · 生气 · 干净 · 生病

    Chưa bắt đầu0/11 từ đã học
  13. 13

    Đặt câu hỏi

    11 từ · 12 câu

    能 · 进来 · 开车 · 谁 · 怎么 · 哪

    Chưa bắt đầu0/11 từ đã học
  14. 14

    Đồ vật

    59 từ · 45 câu

    手机 · 电脑 · 本子 · 课文 · 地图 · 放

    Chưa bắt đầu0/59 từ đã học